Chornomorets II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Krystal

Chornomorets II vs Krystal

Tỷ số chung cuộc: Chornomorets II 1-2 Krystal tại Druha Liga - Group B, 9 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chornomorets II thắng 0, hòa 2, Krystal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
SK Lyustdorf, Odesa
Phong độ
LLLLW Chornomorets II
LLWDL Krystal
  1. 24' V. Tsurkan 1-0
  2. 45' 1-1 S. Tsoy
  3. HT1-1
  4. 56' D. Semeniv I. Prymakov
  5. 57' 1-2 V. Apostolyuk
  6. 65' D. Vdovichenko A. Shtogrin
  7. 79' P. Koryakin M. Karas
  8. 82' D. Plachkov V. Tsurkan
  9. 90' D. Cherkashenko V. Apostolyuk
  10. FT1-2

Đội hình

Chornomorets II HLV: A. Kovalev
  1. D. Varakuta
  2. D. Geyko
  3. P. Dolgov
  4. V. Tsurkan ▼ 82'
  5. M. Titaevskyi
  6. M. Voytikhovskiy
  7. Y. Ratushnyak
  8. I. Prymakov ▼ 56'
  9. A. Shtogrin ▼ 65'
  10. V. Velev
  11. V. Prylyopa

Dự bị 3

  1. D. Semeniv ▲ 56'
  2. D. Vdovichenko ▲ 65'
  3. D. Plachkov ▲ 82'
Krystal HLV: E. Khavrov
  1. V. Sydorenko
  2. M. Laptev
  3. M. Zhovtyuk
  4. M. Karas ▼ 79'
  5. S. Tsoy
  6. I. Glyvyi
  7. S. Malysh
  8. P. Milesin
  9. D. Bondarenko
  10. V. Apostolyuk ▼ 90'
  11. A. Barladym

Dự bị 2

  1. P. Koryakin ▲ 79'
  2. D. Cherkashenko ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyva Ternopil
20 27 - 12 +15 41
1
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 48 - 15 +33 48
2
Krystal
20 47 - 17 +30 47
2
Polessya
20 28 - 11 +17 39
3
Alians Lypova Dolyna
20 51 - 12 +39 47
3
Veres Rivne
20 34 - 23 +11 36
4
Dinaz Vyshhorod
20 27 - 24 +3 31
4
Kryvbas KR
20 33 - 22 +11 33
5
Enerhiya Nova Kakhovka
20 25 - 26 -1 25
5
Kalush
20 26 - 20 +6 29
6
Nikopol
20 22 - 24 -2 24
6
Podillya Khmelnytskyi
20 23 - 25 -2 29
7
Chayka
20 25 - 21 +4 26
7
Mykolaiv II
20 18 - 32 -14 23
8
Bukovyna
20 25 - 36 -11 20
8
Tavriya
20 12 - 32 -20 17
9
Nyva Vinnytsya
20 22 - 28 -6 20
9
Real Pharm
20 10 - 38 -28 16
10
Avanhard II
20 15 - 38 -23 14
10
Uzhhorod
20 19 - 36 -17 19
11
Chornomorets II
20 17 - 42 -25 13
11
Obolon'-Brovar II
20 18 - 38 -20 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu21
17Ghi được49
42Thủng lưới19
0.85Bàn thắng mỗi trận2.33
5Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu