Alians Lypova Dolyna vs Krystal
Tỷ số chung cuộc: Alians Lypova Dolyna 2-1 Krystal tại Druha Liga - Group B, 22 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alians Lypova Dolyna thắng 2, hòa 1, Krystal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Sumy
- Phong độ
- LWLDW Alians Lypova Dolyna
- LLWDL Krystal
- 4' F. Suleyman 1-0
- 36' Y. Sydorenko 2-0
- 41' 2-1 I. Glyvyi
- HT2-1
- 53' ▲ A. Antsybor ▼ F. Suleyman
- 57' ▲ Y. Osadchyi ▼ Y. Mezhenskyi
- 63' ▲ M. Gavras ▼ O. Luchyk
- 69' ▲ V. Makarov ▼ S. Sharay
- 81' ▲ M. Karas ▼ S. Tsoy
- 84' ▲ S. Prykhodko ▼ Y. Sydorenko
- 89' ▲ P. Koryakin ▼ V. Apostolyuk
- FT2-1
Đội hình
- Y. Vazhynskyi
- O. Medvedev
- K. Pikul
- V. Pidnebennoy
- O. Luchyk ▼ 63'
- R. Pisnyi
- V. Sharay
- S. Sharay ▼ 69'
- Y. Mezhenskyi ▼ 57'
- Y. Sydorenko ▼ 84'
- F. Suleyman ▼ 53'
Dự bị 5
- A. Antsybor ▲ 53'
- Y. Osadchyi ▲ 57'
- M. Gavras ▲ 63'
- V. Makarov ▲ 69'
- S. Prykhodko ▲ 84'
- V. Sydorenko
- M. Laptev
- M. Zhovtyuk
- S. Tsoy ▼ 81'
- I. Glyvyi
- S. Malysh
- P. Milesin
- D. Bondarenko
- V. Apostolyuk ▼ 89'
- A. Barladym
- V. Kireev
Dự bị 2
- M. Karas ▲ 81'
- P. Koryakin ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu21
68Ghi được49
20Thủng lưới19
2.52Bàn thắng mỗi trận2.33
14Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai28