Enerhiya Nova Kakhovka vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Enerhiya Nova Kakhovka 0-2 Kryvbas KR tại Druha Liga - Group B, 4 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enerhiya Nova Kakhovka thắng 1, hòa 2, Kryvbas KR thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Enerhiya, Nova Kakhovka
- Phong độ
- WWWWL Enerhiya Nova Kakhovka
- DWLDW Kryvbas KR
- 19' 0-1 A. Grygoryk
- HT0-1
- 54' ▲ V. Vakulinskiy ▼ V. Shovkovyi
- 59' ▲ A. Dankovskyi ▼ M. Cheglov
- 67' ▲ O. Stavnychiy ▼ M. Kryvych
- 69' ▲ S. Gvozdevych ▼ Y. Gomenko
- 71' ▲ V. Fetisov ▼ B. Sokol
- 71' 0-2 I. Kotsyumaka
- 76' ▲ P. Chernyaev ▼ A. Dmytriev
- 78' ▲ Y. Katelin ▼ I. Buka
- 86' ▲ D. Nerubenko ▼ O. Pyatov
- FT0-2
Đội hình
- S. Dvornyk
- D. Sydorenko
- O. Shevchenko
- D. Makhnev
- P. Besarab
- A. Dmytriev ▼ 76'
- O. Zayka
- V. Dolya
- M. Kryvych ▼ 67'
- M. Cheglov ▼ 59'
- V. Shovkovyi ▼ 54'
Dự bị 4
- V. Vakulinskiy ▲ 54'
- A. Dankovskyi ▲ 59'
- O. Stavnychiy ▲ 67'
- P. Chernyaev ▲ 76'
- V. Onopko
- A. Golub
- I. Kotsyumaka
- B. Sokol ▼ 71'
- V. Zaymenko
- A. Grygoryk
- I. Buka ▼ 78'
- S. Tsybulskyi
- A. Shmat
- O. Pyatov ▼ 86'
- Y. Gomenko ▼ 69'
Dự bị 4
- S. Gvozdevych ▲ 69'
- V. Fetisov ▲ 71'
- Y. Katelin ▲ 78'
- D. Nerubenko ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
26Ghi được33
30Thủng lưới23
1.24Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai18