Trận đấu
67
Bàn thắng mỗi trận
2.19
Cả hai cùng ghi bàn
38.81%
Trên 2.5 bàn
41.79%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 29 | 43.28% |
| Hòa | 17 | 25.37% |
| Thắng sân khách | 21 | 31.34% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | NEC | 17 | 2.13 |
| 2 | SC Villa | 16 | 2 |
| 3 | BUL | 15 | 2.14 |
| 4 | Maroons | 13 | 1.63 |
| 5 | Vipers | 13 | 1.86 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Entebbe UPPC | 2 | 0.25 |
| 2 | Kitara | 3 | 0.75 |
| 3 | SC Villa | 3 | 0.38 |
| 4 | Vipers | 3 | 0.43 |
| 5 | BUL | 4 | 0.57 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 55 | 12 | 82.09% |
| 1.5 | 40 | 27 | 59.7% |
| 2.5 | 28 | 39 | 41.79% |
| 3.5 | 13 | 54 | 19.4% |
| 4.5 | 8 | 59 | 11.94% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 17 | 1 | 2 |
| Hòa | 12 | 14 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 12 | 17.91% |
| 1 – 0 | 9 | 13.43% |
| 0 – 1 | 6 | 8.96% |
| 2 – 1 | 6 | 8.96% |
| 0 – 2 | 5 | 7.46% |
| 1 – 2 | 5 | 7.46% |
| 1 – 1 | 4 | 5.97% |
| 3 – 0 | 4 | 5.97% |
| 2 – 0 | 3 | 4.48% |
| 4 – 1 | 3 | 4.48% |