NEC vs Bright Stars
Tỷ số chung cuộc: NEC 1-0 Bright Stars tại Premier League, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: NEC thắng 2, hòa 2, Bright Stars thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 12
- Sân vận động
- MTN Omondi Stadium, Kampala
- Phong độ
- WLLWW NEC
- LLLWD Bright Stars
- 41' P. Bayiga
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mandera ▼ S. Nsereko
- 46' ▲ R. Okocha ▼ M. Kavuma
- 46' ▲ M. Mutyaba ▼ A. Mugalu
- 61' ▲ J. Alou ▼ J. Muhindo
- 66' S. Kamya
- 75' P. Mucureezi11m 1-0
- 76' ▲ S. Kakande ▼ J. Mukisa
- 76' ▲ N. Bunjo ▼ D. Kiiza
- 80' A. Mugalu
- 89' ▲ P. Mucureezi ▼ E. Ajo
- 89' ▲ R. Cromwell ▼ D. Niwamanya
- 89' ▲ K. Mustapha ▼ M. Okwalinga
- FT1-0
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 15 | +34 | 69 | |
| 2 | 30 | 44 - 19 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 38 - 19 | +19 | 59 | |
| 4 | 30 | 42 - 23 | +19 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 24 | +23 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 30 | +14 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 20 | +25 | 44 | |
| 8 | 30 | 29 - 32 | -3 | 43 | |
| 9 | 30 | 30 - 45 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 34 | -5 | 39 | |
| 11 | 30 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 30 | 22 - 33 | -11 | 32 | |
| 13 | 30 | 19 - 33 | -14 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 20 | |
| 15 | 30 | 17 - 47 | -30 | 20 | |
| 16 | 30 | 13 - 69 | -56 | 10 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
44Ghi được23
19Thủng lưới47
1.47Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai11