Trận đấu
73
Bàn thắng mỗi trận
2.89
Cả hai cùng ghi bàn
45.21%
Trên 2.5 bàn
58.9%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 35 | 47.95% |
| Hòa | 14 | 19.18% |
| Thắng sân khách | 24 | 32.88% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahçe | 22 | 2.75 |
| 2 | Amed | 18 | 2.25 |
| 3 | Çorum FK | 18 | 2.25 |
| 4 | Trabzonspor | 18 | 2.25 |
| 5 | Galatasaray | 17 | 2.13 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 5 | 0.63 |
| 2 | Fenerbahçe | 6 | 0.75 |
| 3 | Amed | 9 | 1.13 |
| 4 | Kasımpaşa | 9 | 1.13 |
| 5 | Kocaelispor | 9 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 69 | 4 | 94.52% |
| 1.5 | 55 | 18 | 75.34% |
| 2.5 | 43 | 30 | 58.9% |
| 3.5 | 22 | 51 | 30.14% |
| 4.5 | 12 | 61 | 16.44% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 24 | 4 | 2 |
| Hòa | 11 | 6 | 7 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 8 | 10.96% |
| 1 – 2 | 7 | 9.59% |
| 2 – 1 | 7 | 9.59% |
| 0 – 1 | 6 | 8.22% |
| 2 – 0 | 5 | 6.85% |
| 2 – 2 | 5 | 6.85% |
| 0 – 0 | 4 | 5.48% |
| 1 – 1 | 4 | 5.48% |
| 3 – 0 | 4 | 5.48% |
| 0 – 2 | 3 | 4.11% |