Samsunspor vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 1-5 Çorum FK tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 1, hòa 0, Çorum FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Sân vận động
- Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
- Trọng tài
- Ali Sansalan, Türkiye
- Phong độ
- DWLLL Samsunspor
- DLLWW Çorum FK
- 1' 0-1 J. Ramirez
- 5' L. Tomasson · E. Kilinc 1-1
- 10' 1-2 C. Under · Fredy
- 15' 1-3 C. Under · M. Diomande
- 31' G. Sazdagi
- HT1-3
- 58' ▲ B. Ozdemir ▼ M. Diomande
- 67' ▲ A. Sekongo ▼ S. Onur
- 67' ▲ M. Bayo ▼ S. Jarju
- 68' ▲ E. Mahmic ▼ Fredy
- 68' ▲ Y. Moukoko ▼ C. Under
- 69' 1-4 A. Kyziridis · E. Mahmic
- 71' 1-5 J. Ramirez · G. Sazdagi
- 80' ▲ G. Gurpuz ▼ G. Sazdagi
- 80' ▲ Alexandre Penetra ▼ J. Ramirez
- 80' ▲ Y. E. Cift ▼ Y. Kayan
- 81' Y. Ramadani
- 89' ▲ M. Tan ▼ J. Mendes
- 90' A. Borza
- FT1-5
Đội hình
- 1Okan Kocuk 4.9
- 2Josafat Mendes ▼ 89' 6.2
- 16Strahinja Eraković 6.2
- 34Gabriele Guarino 5.3
- 17Logi Tomasson ⚽ 6.9
- 5Celil Yüksel 6.9
- 8Samed Onur ▼ 67' 7.0
- 30Saikuba Jarju ▼ 67' 6.3
- 20Yalçın Kayan ▼ 80' 6.3
- 11Emre Kılınç ⇢ 6.5
- 9Marius Mouandilmadji 6.2
Dự bị 8
- 42Antoine Sekongo ▲ 67' 6.2
- 18Mohamed Bayo ▲ 67' 6.9
- 25Bilal Bayazit
- 13Efe Yiğit Üstün
- 22Yunus Emre Çift ▲ 80' 6.5
- 3Igor Drapiński
- 23Enes Albak
- 29Haluk Mustafa Tan
- 1Marcos Felipe 6.9
- 11Gökhan Sazdağı ⇢ 6.7
- 4Serdar Saatçı 6.5
- 6Hrvoje Smolčić 7.3
- 24Andrei Borza 6.6
- 20Ylber Ramadani 6.7
- 7Cengiz Ünder ⚽2 ▼ 68' 8.9
- 10Mohammed Diomande ⇢ ▼ 58' 6.9
- 16Fredy ⇢ ▼ 68' 6.9
- 89Alexandros Kyziridis ⚽ 7.5
- 19Jesús Ramírez ⚽2 ▼ 80' 9.0
Dự bị 10
- 3Berat Özdemir ▲ 58' 6.3
- 26Ermin Mahmić ▲ 68' 6.3
- 14Youssoufa Moukoko ▲ 68' 6.3
- 18Erhan Erentürk
- 5Alexandre Penetra ▲ 80' 6.3
- 88Cemali Sertel
- 15Arda Şengül
- 2Çağlar Söyüncü
- 8Markus Karlsbakk
- 21Göktan Gürpüz ▲ 80' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm11
4Trúng đích7
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
574Chuyền bóng384
509Chuyền chính xác321
89%Chính xác chuyền84%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 5 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 8 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 5 | 12 - 10 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 8 - 6 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 9 | -4 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | 2 - 11 | -9 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 17 | 5 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 18 | 5 | 9 - 13 | -4 | 2 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
10Trận đấu5
11Ghi được12
18Thủng lưới10
1.1Bàn thắng mỗi trận2.4
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai7