Beşiktaş J.K.
6 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Çorum FK

Beşiktaş J.K. vs Çorum FK

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 6-2 Çorum FK tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Phong độ
WLLWW Beşiktaş J.K.
WDLLW Çorum FK
  1. 9' V. Cerny · E. Agbadou 1-0
  2. 15' Orkun Kökçü
  3. 15' Ylber Ramadani
  4. 30' Gökhan Sazdağı
  5. 40' Junior Olaitan
  6. 43' D. Vlahovic11m 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' E. Mahmic Y. Ramadani
  9. 46' C. Under S. Gurler
  10. 52' 2-1 M. Diomande · A. Borza
  11. 59' D. Vlahovic 3-1
  12. 60' M. Thiam E. Gurluk
  13. 63' Jesús Ramírez
  14. 66' D. Vlahovic 4-1
  15. 67' Dušan Vlahović
  16. 71' W. Ndidi O. Kokcu
  17. 71' Oh Hyeon-Gyu D. Vlahovic
  18. 71' I. Fakili V. Cerny
  19. 71' Fredy B. Ozdemir
  20. 71' M. Karlsbakk J. Ramirez
  21. 73' I. Fakili · J. Olaitan 5-1
  22. 77' F. Miretti J. Olaitan
  23. 77' 5-2 E. Mahmic · C. Under
  24. 83' M. Murillo · I. Fakili 6-2
  25. 84' E. Poku L. Trossard
  26. 88' Ernest Poku
  27. FT6-2

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vincenzo Italiano
  1. 1A. Nubel 6.0
  2. 62M. Murillo 7.3
  3. 12E. Agbadou 7.3
  4. 35T. Djalo 7.3
  5. 33R. Yilmaz 5.9
  6. 6S. Ozcan 7.5
  7. 18V. Cerny ▼ 71' 7.2
  8. 15J. Olaitan ▼ 77' 7.9
  9. 10O. Kokcu ▼ 71' 7.2
  10. 19L. Trossard ▼ 84' 7.9
  11. 28D. Vlahovic ⚽3 ▼ 71' 9.5

Dự bị 10

  1. 80D. Alemdar
  2. 22T. Bulut
  3. 53E. Topcu
  4. 11K. Ouattara
  5. 21F. Miretti ▲ 77' 6.7
  6. 4W. Ndidi ▲ 71' 6.5
  7. 8K. Kayra Yilmaz
  8. 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 71' 6.7
  9. 17E. Poku ▲ 84' 6.5
  10. 29I. Fakili ▲ 71' 7.9
Çorum FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tamer Sivrikaya
  1. 1Marcos Felipe 4.9
  2. 11G. Sazdagi 4.6
  3. 5Alexandre Penetra 5.9
  4. 6H. Smolcic 5.9
  5. 24A. Borza 5.2
  6. 3B. Ozdemir ▼ 71' 6.9
  7. 20Y. Ramadani ▼ 46' 6.9
  8. 7S. Gurler ▼ 46' 6.5
  9. 10M. Diomande 7.7
  10. 17E. Gurluk ▼ 60' 6.2
  11. 19J. Ramirez ▼ 71' 6.5

Dự bị 10

  1. 18E. Erenturk
  2. 22H. Bulut
  3. 15A. Sengul
  4. 30A. Ildiz
  5. 26E. Mahmic ▲ 46' 7.3
  6. 16Fredy ▲ 71' 6.5
  7. 8M. Karlsbakk ▲ 71' 6.2
  8. 21G. Gurpuz
  9. 9M. Thiam ▲ 60' 6.2
  10. 23C. Under ▲ 46' 7.2

Thống kê

028
630
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
8Phạt góc6
5Việt vị4
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-3.02Bàn thắng ngăn chặn-3.02
408Chuyền bóng389
344Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền84%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Gaziantep F.K.
4 7 - 5 +2 7
6
Amed
4 7 - 5 +2 7
7
Alanyaspor
4 4 - 3 +1 7
8
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
9
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
10
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
11
Rizespor
4 3 - 4 -1 6
12
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe
4 7 - 11 -4 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

14Trận đấu4
20Ghi được7
11Thủng lưới9
1.43Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu