Çorum FK vs Kasımpaşa S.K.
Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 0-1 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Sân vận động
- Çorum Şehir Stadyumu, Corum
- Phong độ
- WDLLW Çorum FK
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- 6' 0-1 A. Benedyczak · C. Winck
- 39' Jakob Jessen
- 44' Mohammed Diomande
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kol ▼ M. Rafferty
- 59' ▲ M. Thiam ▼ S. Gurler
- 59' ▲ E. Gurluk ▼ M. Karlsbakk
- 59' ▲ A. Karapo ▼ G. Yalcin
- 67' ▲ E. Mendes ▼ A. Baldursson
- 68' ▲ A. Ildiz ▼ Fredy
- 77' Matei Ilie
- 78' ▲ B. Ozdemir ▼ Y. Ramadani
- 78' ▲ K. Fakili ▼ M. Diomande
- 85' ▲ A. Dagbasi ▼ A. Benedyczak
- 85' ▲ E. Boz ▼ C. Winck
- 89' Ayberk Karapo
- FT0-1
Đội hình
- 1Marcos Felipe 6.2
- 11G. Sazdagi 8.7
- 5Alexandre Penetra 7.2
- 6H. Smolcic 7.3
- 24A. Borza 6.6
- 20Y. Ramadani ▼ 78' 7.2
- 10M. Diomande ▼ 78' 6.9
- 8M. Karlsbakk ▼ 59' 6.6
- 16Fredy ▼ 68' 6.9
- 7S. Gurler ▼ 59' 6.9
- 19J. Ramirez 6.0
Dự bị 10
- 18E. Erenturk
- 22H. Bulut
- 4S. Saatci
- 15A. Sengul
- 30A. Ildiz ▲ 68' 7.2
- 3B. Ozdemir ▲ 78' 6.9
- 42K. Fakili ▲ 78' 6.3
- 9M. Thiam ▲ 59' 6.0
- 99H. Abdulkareem
- 17E. Gurluk ▲ 59' 6.5
- 1A. Gianniotis 7.3
- 2C. Winck ⇢ ▼ 85' 7.0
- 4A. Arous 7.3
- 27M. Ilie 7.6
- 5J. Jessen 6.3
- 16A. Baldursson ▼ 67' 6.9
- 26K. Demirbay 7.0
- 50G. Yalcin ▼ 59' 6.9
- 34F. Diabate 6.5
- 19M. Rafferty ▼ 46' 6.2
- 9A. Benedyczak ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 10
- 25A. Yanar
- 45A. Karapo ▲ 59' 7.2
- 29T. Aydin
- 30A. Dagbasi ▲ 85' 7.0
- 8A. Mujde
- 51E. Mendes ▲ 67' 6.6
- 66E. Boz ▲ 85' 6.7
- 7A. Kol ▲ 46' 6.9
- 23S. Alkas
- 35S. Deniz
Thống kê
00⚑7
⚑030
75%Kiểm soát bóng25%
16Dứt điểm6
2Trúng đích1
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
7Phạt góc0
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
716Chuyền bóng247
657Chuyền chính xác176
92%Chính xác chuyền71%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 6 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 4 | 4 | 9 - 4 | +5 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 7 | 4 | 8 - 6 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 6 - 6 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 8 | -6 | 4 | |
| 16 | 4 | 2 - 6 | -4 | 3 | |
| 17 | 3 | 5 - 7 | -2 | 1 | |
| 18 | 4 | 3 - 8 | -5 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
4Trận đấu9
7Ghi được14
9Thủng lưới6
1.75Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai9