Galatasaray S.K.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Çorum FK

Galatasaray S.K. vs Çorum FK

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 2-2 Çorum FK tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
WDLLW Çorum FK
  1. 32' Yunus Akgün
  2. HT0-0
  3. 53' V. Osimhen · L. Torreira 1-0
  4. 54' M. Diomande M. Karlsbakk
  5. 59' 1-1 A. Kyziridis · Fredy
  6. 61' 1-2 J. Ramirez
  7. 68' M. Thiam S. Gurler
  8. 70' Alexandros Kyziridis
  9. 71' E. Elmali I. Jakobs
  10. 71' M. Lemina D. Sanchez
  11. 76' A. Sengul H. Smolcic
  12. 76' A. Ildiz Fredy
  13. 84' K. Karatas A. Bardakci
  14. 84' I. Gundogan L. Torreira
  15. 90' K. Ayhan L. Sane
  16. 90' V. Osimhen · Gabriel Sara 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir 6.5
  2. 7R. Sallai 6.7
  3. 6D. Sanchez ▼ 71' 6.7
  4. 42A. Bardakci ▼ 84' 7.0
  5. 4I. Jakobs ▼ 71' 6.3
  6. 34L. Torreira ▼ 84' 7.2
  7. 8Gabriel Sara 7.3
  8. 10L. Sane ▼ 90' 7.0
  9. 11Y. Akgun 7.3
  10. 53B. Yilmaz 6.2
  11. 45V. Osimhen ⚽2 8.7

Dự bị 10

  1. 24J. Yilmaz
  2. 90W. Singo
  3. 17E. Elmali ▲ 71' 6.6
  4. 23K. Ayhan ▲ 90' 6.6
  5. 88K. Karatas ▲ 84' 6.7
  6. 91A. Unyay
  7. 20I. Gundogan ▲ 84' 6.9
  8. 99M. Lemina ▲ 71' 6.9
  9. 18L. Ugochukwu
  10. 74R. Nhaga
Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Cagdas Cavus
  1. 1Marcos Felipe 7.2
  2. 11G. Sazdagi 6.7
  3. 5Penetra 6.5
  4. 6H. Smolcic ▼ 76' 6.9
  5. 24A. Borza 6.3
  6. 3B. Ozdemir 7.3
  7. 7S. Gurler ▼ 68' 6.7
  8. 8M. Karlsbakk ▼ 54' 6.5
  9. 16Fredy ▼ 76' 7.2
  10. 89A. Kyziridis 6.9
  11. 19J. Ramirez 8.2

Dự bị 10

  1. 18E. Erenturk
  2. 4S. Saatci
  3. 15A. Sengul ▲ 76' 6.6
  4. 30A. Ildiz ▲ 76' 6.7
  5. 10M. Diomande ▲ 54' 6.7
  6. 9M. Thiam ▲ 68' 6.3
  7. 22H. Bulut
  8. 99H. Abdulkareem
  9. 17E. Gurluk
  10. 42K. Fakili

Thống kê

018
101
64%Kiểm soát bóng36%
38Dứt điểm8
13Trúng đích3
16Chệch đích3
22Sút trong vòng cấm3
16Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn2
8Phạt góc1
4Việt vị4
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua11
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
523Chuyền bóng306
466Chuyền chính xác215
89%Chính xác chuyền70%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Gaziantep F.K.
4 7 - 5 +2 7
6
Amed
4 7 - 5 +2 7
7
Alanyaspor
4 4 - 3 +1 7
8
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
9
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
10
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
11
Rizespor
4 3 - 4 -1 6
12
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe
4 7 - 11 -4 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

9Trận đấu4
21Ghi được7
17Thủng lưới9
2.33Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn3
12Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu