Kocaelispor vs Gaziantep F.K.
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 3-0 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 1, hòa 0, Gaziantep F.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LWWWL Kocaelispor
- DWLWD Gaziantep F.K.
- 17' Tayyip Talha Sanuç
- 36' D. Agyei · M. Haidara 1-0
- 38' ▲ K. Gassama ▼ D. Dragus
- 45'+3 Bruno Petković
- HT1-0
- 46' ▲ S. Dursun ▼ B. Petkovic
- 46' ▲ K. Rodrigues ▼ D. Sorescu
- 47' Nazım Sangaré
- 52' Kacper Kozłowski
- 58' ▲ M. Kabasakal ▼ O. Ozcicek
- 70' Ahmet Oğuz
- 72' ▲ D. Churlinov ▼ T. Bingol
- 72' ▲ R. Rivas ▼ D. Agyei
- 75' Massadio Haïdara
- 76' S. Dursun · D. Churlinov 2-0
- 78' Christophe Lungoyi
- 78' ▲ M. Akmelek ▼ A. Maxim
- 80' ▲ S. Yalcin ▼ H. Keita
- 81' R. Rivas · D. Churlinov 3-0
- 85' ▲ M. Cinan ▼ M. Haidara
- 90'+4 Arda Kızıldağ
- 90' Muhammet Akmelek
- FT3-0
Đội hình
- 35G. Degirmenci 7.3
- 22A. Oguz 6.6
- 2A. Dijksteel 7.2
- 6H. Smolcic 7.5
- 21M. Haidara ⇢ ▼ 85' 7.2
- 8H. Keita ▼ 80' 6.7
- 14Show 7.0
- 10K. Linetty 6.6
- 7D. Agyei ⚽ ▼ 72' 8.3
- 9B. Petkovic ▼ 46' 6.0
- 75T. Bingol ▼ 72' 6.6
Dự bị 10
- 83S. Oztasdelen
- 5B. Balogh
- 3M. Cinan ▲ 85' 6.3
- 98J. Nonge
- 23S. Yalcin ▲ 80' 6.9
- 17D. Churlinov ▲ 72' 8.5
- 19S. Dursun ⚽ ▲ 46' 7.2
- 18F. Gedik
- 70C. Keles
- 99R. Rivas ⚽ ▲ 72' 7.2
- 20Z. Gorgen 6.0
- 30N. Sangare 6.2
- 23T. T. Sanuc 6.7
- 4A. Kizildag 5.6
- 18D. Sorescu ▼ 46' 6.9
- 10K. Kozlowski 6.3
- 61O. Ozcicek ▼ 58' 6.7
- 44A. Maxim ▼ 78' 7.0
- 11C. Lungoyi 7.0
- 9M. Bayo 6.5
- 70D. Dragus ▼ 38' 6.2
Dự bị 10
- 71M. Bozan
- 14M. Abena
- 2L. Perez
- 77K. Rodrigues ▲ 46' 5.5
- 85M. Akmelek ▲ 78' 6.2
- 17K. Gassama ▲ 38' 6.5
- 8V. Gidado
- 6M. Kabasakal ▲ 58' 6.5
- 32Y. Kabadayi
- 26A. O. Kalin
Thống kê
03⚑4
⚑251
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm7
7Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc2
5Việt vị1
25Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
407Chuyền bóng268
334Chuyền chính xác195
82%Chính xác chuyền73%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
34Ghi được56
43Thủng lưới68
0.83Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai28