Samsunspor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mersin Talimyurdu SK

Samsunspor vs Mersin Talimyurdu SK

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 2-0 Mersin Talimyurdu SK tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 3, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 1, hòa 3, Mersin Talimyurdu SK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Phong độ
DWLLL Samsunspor
LLLDL Mersin Talimyurdu SK
  1. 17' E. Ehiosun 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' E. Ozgur S. Delev
  4. 55' B. Atas H. Bayraktar
  5. 65' T. Tisdell N. Ozukwo
  6. 67' E. Ehiosun 2-0
  7. 68' S. Yildirim M. Ceylan
  8. 79' A. Dilaver S. Ozkan
  9. 81' P. Lázár A. Alkasi
  10. FT2-0

Đội hình

Samsunspor
  1. 1E. Taskiran
  2. 3André Bahía
  3. 24A. Khubutia
  4. 37H. Arslan
  5. 84D. Kelhar
  6. 22A. Alkasi ▼ 81'
  7. 25U. Boral
  8. 87S. Ozkan ▼ 79'
  9. 14M. Ceylan ▼ 68'
  10. 13K. Tokak
  11. 12E. Ehiosun

Dự bị 6

  1. 52S. Yildirim ▲ 68'
  2. 17A. Dilaver ▲ 79'
  3. 20P. Lázár ▲ 81'
  4. 6O. Azgar
  5. 16A. Özmen
  6. 99A. Cift
Mersin Talimyurdu SK
  1. 12I. Sehic
  2. 44E. Güven
  3. 78I. Kas
  4. 4Ç. Atan
  5. 21Danilo Bueno
  6. 13W. Ben Yahia
  7. 55H. Bayraktar ▼ 55'
  8. 11Mert Nobre
  9. 7N. Ozukwo ▼ 65'
  10. 77S. Delev ▼ 55'
  11. 33N. Kaya

Dự bị 7

  1. 5E. Ozgur ▲ 55'
  2. 18B. Atas ▲ 55'
  3. 2T. Tisdell ▲ 65'
  4. 1H. Arikan
  5. 15H. Uçuncu
  6. 17E. Kilicaslan
  7. 88T. Altuntas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 69 - 24 +45 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 61 - 34 +27 68
3
Trabzonspor
34 60 - 39 +21 56
4
Beşiktaş J.K.
34 50 - 39 +11 55
5
Eskişehirspor
34 42 - 41 +1 50
6
İstanbul Başakşehir F.K.
34 48 - 49 -1 50
7
Sivasspor
34 57 - 54 +3 50
8
Bursaspor
34 44 - 35 +9 49
9
Gençlerbirliği S.K.
34 49 - 48 +1 49
10
Gaziantepspor
34 39 - 33 +6 48
11
Kayserispor
34 42 - 39 +3 44
12
Kardemir Karabukspor
34 44 - 56 -12 44
13
Mersin Talimyurdu SK
34 34 - 45 -11 42
14
Orduspor
34 28 - 34 -6 42
15
Antalyaspor
34 32 - 42 -10 39
16
Samsunspor
34 36 - 47 -11 36
17
Manisaspor
34 31 - 52 -21 32
18
Ankaragücü
34 22 - 77 -55 11
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
36Ghi được35
50Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu