Trận đấu
65
Bàn thắng mỗi trận
3.12
Cả hai cùng ghi bàn
49.23%
Trên 2.5 bàn
61.54%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 30 | 46.15% |
| Hòa | 9 | 13.85% |
| Thắng sân khách | 26 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Yeşilyurt Belediyespor | 27 | 3.86 |
| 2 | Kırşehir Belediyespor | 21 | 3 |
| 3 | Karaköprü Belediyespor | 18 | 2.57 |
| 4 | Bitlis Özgüzelderespor | 17 | 2.13 |
| 5 | Kırıkkale Büyük Anadolu | 15 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Yeşilyurt Belediyespor | 3 | 0.43 |
| 2 | Mazıdağı Fosfatspor | 4 | 0.57 |
| 3 | Bitlis Özgüzelderespor | 5 | 0.63 |
| 4 | Karaköprü Belediyespor | 5 | 0.71 |
| 5 | Talasgücü Belediyespor | 5 | 0.71 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 60 | 5 | 92.31% |
| 1.5 | 49 | 16 | 75.38% |
| 2.5 | 40 | 25 | 61.54% |
| 3.5 | 24 | 41 | 36.92% |
| 4.5 | 13 | 52 | 20% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 1 | 1 |
| Hòa | 8 | 5 | 9 |
| Thắng sân khách | 3 | 3 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 9 | 13.85% |
| 2 – 1 | 7 | 10.77% |
| 0 – 0 | 5 | 7.69% |
| 3 – 1 | 5 | 7.69% |
| 1 – 1 | 4 | 6.15% |
| 0 – 3 | 3 | 4.62% |
| 1 – 2 | 3 | 4.62% |
| 1 – 3 | 3 | 4.62% |
| 2 – 0 | 3 | 4.62% |
| 3 – 0 | 3 | 4.62% |