Trận đấu
72
Bàn thắng mỗi trận
2.67
Cả hai cùng ghi bàn
48.61%
Trên 2.5 bàn
48.61%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 28 | 38.89% |
| Hòa | 21 | 29.17% |
| Thắng sân khách | 23 | 31.94% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Balıkesirspor | 24 | 3 |
| 2 | Eskişehirspor | 23 | 2.88 |
| 3 | Bigaspor | 15 | 1.88 |
| 4 | Anadolu Üniversitesi | 12 | 1.5 |
| 5 | Ayvalikgucu | 12 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nilüfer Belediye | 3 | 0.38 |
| 2 | Etimesgut SK | 4 | 0.5 |
| 3 | Anadolu Üniversitesi | 5 | 0.63 |
| 4 | Bursa Yıldırımspor | 5 | 0.63 |
| 5 | Tire 2021 FK | 5 | 2.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 68 | 4 | 94.44% |
| 1.5 | 55 | 17 | 76.39% |
| 2.5 | 35 | 37 | 48.61% |
| 3.5 | 20 | 52 | 27.78% |
| 4.5 | 10 | 62 | 13.89% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 21 | 5 | 1 |
| Hòa | 6 | 12 | 11 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 11 | 15.28% |
| 1 – 0 | 7 | 9.72% |
| 0 – 1 | 6 | 8.33% |
| 1 – 2 | 5 | 6.94% |
| 2 – 0 | 5 | 6.94% |
| 2 – 2 | 5 | 6.94% |
| 0 – 0 | 4 | 5.56% |
| 0 – 2 | 4 | 5.56% |
| 0 – 3 | 4 | 5.56% |
| 2 – 1 | 3 | 4.17% |