Mardin 1969
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tepecikspor

Mardin 1969 vs Tepecikspor

Tỷ số chung cuộc: Mardin 1969 1-1 Tepecikspor tại 3. Lig - Group 2, 15 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mardin 1969 thắng 2, hòa 3, Tepecikspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Lig - Group 2 · Group 2 · Vòng 9
Sân vận động
21 Kasım Şehir Stadyumu, Mardin
Trọng tài
H. Arslan
Phong độ
WWDDW Mardin 1969
LLDLL Tepecikspor
  1. 35' İ. Karakoç S. Kanıtemiz
  2. 36' 0-1 Ö. Buğdaycı
  3. HT0-1
  4. 46' T. Zengin V. Altaş
  5. 71' A. Demir Y. Reis
  6. 71' Ö. Karancı E. Evirgen
  7. 71' R. Altıntaş İ. Aslanoğlu
  8. 84' E. Atilla A. Demir
  9. 84' A. Özan Ö. Buğdaycı
  10. 87' A. Surucu
  11. 87' A. Surucu
  12. 90'+7 E. Atilla 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Mardin 1969 HLV: C. Uzunköprü
  1. 1E. Elihoş
  2. 2A. Bayraktar
  3. 3D. Kılıç
  4. 19S. Özen
  5. 88V. Altaş ▼ 46'
  6. 4B. Çamurlu
  7. 5Y. Tosun
  8. 11A. Özkan
  9. 81Ö. Kazar
  10. 7Y. Reis ▼ 71'
  11. 9M. Kılıç

Dự bị 7

  1. 77T. Zengin ▲ 46'
  2. 10A. Demir ▲ 71'
  3. 15E. Atilla ▲ 84'
  4. 13E. Lüle
  5. 20E. Yalçın
  6. 22M. Tufan
  7. 47N. Kayaalp
Tepecikspor HLV: E. Şen
  1. 22R. Üstündağ
  2. 77E. Yılmaz
  3. 6A. Sürücü
  4. 34İ. Ülken
  5. 23S. Dedekoç
  6. 5Ö. Zileli
  7. 10K. Arduç
  8. 73Ö. Buğdaycı ▼ 84'
  9. 20S. Kanıtemiz ▼ 35'
  10. 9İ. Aslanoğlu ▼ 71'
  11. 99E. Evirgen ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 25İ. Karakoç ▲ 35'
  2. 17Ö. Karancı ▲ 71'
  3. 41R. Altıntaş ▲ 71'
  4. 60A. Özan ▲ 84'
  5. 1E. Emir
  6. 18E. Eramil
  7. 72O. Eramil

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nazilli Spor
32 63 - 29 +34 63
2
Kütahyaspor
32 61 - 35 +26 62
3
Fethiyespor
32 59 - 29 +30 58
4
Yomraspor
32 42 - 33 +9 50
5
İskenderunspor
32 38 - 41 -3 50
6
Beyoğlu Yeni Çarşı
32 41 - 36 +5 49
7
Mardin 1969
32 39 - 33 +6 48
8
Tepecikspor
32 48 - 37 +11 44
9
Darıca Gençlerbirliği
32 29 - 27 +2 43
10
Ağrı 1970
32 29 - 39 -10 42
11
Ceyhanspor
32 48 - 69 -21 41
12
Kahta 02 Spor
32 40 - 36 +4 38
13
Karaman FK
32 40 - 39 +1 37
14
Çengelköyspor
32 35 - 44 -9 34
15
Tekirdağspor
32 41 - 54 -13 30
16
Tokatspor
32 22 - 65 -43 25
17
Yozgatspor 1959
32 28 - 57 -29 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
39Ghi được49
36Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu