Erbaaspor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cizrespor

Erbaaspor vs Cizrespor

Tỷ số chung cuộc: Erbaaspor 0-1 Cizrespor tại 3. Lig - Group 2, 1 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Erbaaspor thắng 0, hòa 1, Cizrespor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Lig - Group 2 · Group 2 · Vòng 15
Sân vận động
Erbaa İlçe Stadyumu, Erbaa
Trọng tài
Ö. Kocabey
Phong độ
LDLDL Erbaaspor
WDDDD Cizrespor
  1. 25' 0-1 T. Gürsoy
  2. HT0-1
  3. 46' O. Yıldırım O. Doğru
  4. 68' M. Torun A. Çakay
  5. 71' A. Demir B. Dolma
  6. 76' H. Fıstıkcı İ. Baydil
  7. 87' D. Şavkın T. Gürsoy
  8. 90' H. Tungut S. Bütün
  9. FT0-1

Đội hình

Erbaaspor HLV: M. Hocaoğlu
  1. 43T. Arman
  2. 60R. Gökçe
  3. 14M. Tatlı
  4. 58M. Demirözü
  5. 55B. Boz
  6. 80M. Gül
  7. 20İ. Baydil ▼ 76'
  8. 30A. Akburç
  9. 35H. Türk
  10. 19A. Çakay ▼ 68'
  11. 11O. Doğru ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 77O. Yıldırım ▲ 46'
  2. 9M. Torun ▲ 68'
  3. 88H. Fıstıkcı ▲ 76'
  4. 1F. Yardım
  5. 5B. Üstün
  6. 22E. Koca
  7. 26Ö. Kanberoğlu
Cizrespor HLV: M. Akpunar
  1. 99R. Haklı
  2. 53Ş. Kılıç
  3. 6E. Horozal
  4. 10E. Çapar
  5. 55M. Akçay
  6. 89T. Gürsoy ▼ 87'
  7. 73M. Bayram
  8. 17Y. Kerçin
  9. 33U. Dilek
  10. 77S. Bütün ▼ 90'
  11. 9B. Dolma ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 4A. Demir ▲ 71'
  2. 7D. Şavkın ▲ 87'
  3. 20H. Tungut ▲ 90'
  4. 12H. Duygu
  5. 3E. Ençkü
  6. 19M. İde
  7. 22A. Kılıç

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
27 56 - 22 +34 64
2
Güzide Gebzespor
27 41 - 28 +13 50
3
Turgutluspor
26 34 - 19 +15 49
4
Esenler Erokspor
27 42 - 25 +17 47
5
Karsiyaka
26 33 - 23 +10 43
6
Tepecikspor
27 29 - 30 -1 41
7
Ofspor
26 35 - 31 +4 38
8
Fethiyespor
26 28 - 25 +3 38
9
Cizrespor
25 31 - 33 -2 32
10
Ağrı 1970
27 32 - 35 -3 32
11
Kozan Spor FK
26 25 - 35 -10 31
12
Elazığ Belediyespor FK
26 25 - 33 -8 29
13
Fatsa Belediyespor
26 24 - 35 -11 29
14
Erbaaspor
26 26 - 37 -11 27
15
1877 Alemdağspor
26 28 - 42 -14 22
16
Payasspor
26 21 - 36 -15 22
17
Kemerspor 2003
26 28 - 49 -21 22
Thăng hạng Play-off

So sánh

28Trận đấu26
28Ghi được32
40Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu