Trận đấu
75
Bàn thắng mỗi trận
2.49
Cả hai cùng ghi bàn
53.33%
Trên 2.5 bàn
46.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 23 | 30.67% |
| Hòa | 26 | 34.67% |
| Thắng sân khách | 26 | 34.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fatsa Belediyespor | 17 | 1.89 |
| 2 | Kartal Bulvarspor | 17 | 1.89 |
| 3 | İnkılapspor | 13 | 1.44 |
| 4 | Küçükçekmece Sinopspor | 13 | 1.63 |
| 5 | Orduspor 1967 | 13 | 1.63 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pazarspor | 4 | 0.5 |
| 2 | Karadeniz Ereğli BSK | 5 | 0.63 |
| 3 | Fatsa Belediyespor | 6 | 0.67 |
| 4 | Galata | 6 | 0.75 |
| 5 | Beykoz Anadolu | 7 | 0.78 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 67 | 8 | 89.33% |
| 1.5 | 53 | 22 | 70.67% |
| 2.5 | 35 | 40 | 46.67% |
| 3.5 | 19 | 56 | 25.33% |
| 4.5 | 9 | 66 | 12% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 15 | 7 | 2 |
| Hòa | 5 | 12 | 10 |
| Thắng sân khách | 3 | 7 | 14 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 11 | 14.67% |
| 0 – 0 | 8 | 10.67% |
| 0 – 1 | 7 | 9.33% |
| 1 – 0 | 7 | 9.33% |
| 1 – 2 | 6 | 8% |
| 2 – 2 | 6 | 8% |
| 2 – 1 | 5 | 6.67% |
| 2 – 0 | 4 | 5.33% |
| 0 – 2 | 3 | 4% |
| 0 – 3 | 3 | 4% |