Ofspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kemerspor 2003

Ofspor vs Kemerspor 2003

Tỷ số chung cuộc: Ofspor 1-1 Kemerspor 2003 tại 3. Lig - Group 1, 19 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ofspor thắng 3, hòa 4, Kemerspor 2003 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Lig - Group 1 · Group 1 · Vòng 10
Sân vận động
Of İlçe Stadyumu, Of
Trọng tài
C. Bayraklı
Phong độ
LWDLL Ofspor
LWLWL Kemerspor 2003
  1. HT0-0
  2. 46' M. Çölgeçen G. Çamur
  3. 62' G. Gür L. Erdoğan
  4. 66' H. Türk M. Bayram
  5. 74' A. Garhan11m 1-0
  6. 77' A. Gülen A. Huy
  7. 79' C. Ünal D. Ataç
  8. 84' M. Türkyılmaz A. Garhan
  9. 84' İ. Ak M. Kalkan
  10. 88' E. Üzer M. Çölgeçen
  11. 88' T. Bulut B. Sizer
  12. 90'+3 1-1 U. Dilek11m
  13. FT1-1

Đội hình

Ofspor HLV: K. Kar
  1. 25S. Çobanoğlu
  2. 22F. Topaloğlu
  3. 23M. Can
  4. 18O. Paksoy
  5. 5F. Işıkdemir
  6. 26V. Can
  7. 10L. Erdoğan ▼ 62'
  8. 34A. Huy ▼ 77'
  9. 17A. Garhan ▼ 84'
  10. 11M. Kalkan ▼ 84'
  11. 21O. Şahin

Dự bị 7

  1. 6G. Gür ▲ 62'
  2. 9A. Gülen ▲ 77'
  3. 14M. Türkyılmaz ▲ 84'
  4. 16İ. Ak ▲ 84'
  5. 29M. Sarı
  6. 4B. Karslı
  7. 61O. Bala
Kemerspor 2003 HLV: O. Tuncer
  1. 70O. Tepe
  2. 15Bilal Özer
  3. 17H. Emiroğlu
  4. 24Berkay Arslan
  5. 3B. Sizer ▼ 88'
  6. 72M. Bayram ▼ 66'
  7. 34M. Kılıç
  8. 10D. Ataç ▼ 79'
  9. 80G. Çamur ▼ 46'
  10. 21U. Dilek
  11. 11Y. Poyraz

Dự bị 7

  1. 8M. Çölgeçen ▲ 46'
  2. 35H. Türk ▲ 66'
  3. 9C. Ünal ▲ 79'
  4. 4E. Üzer ▲ 88'
  5. 88T. Bulut ▲ 88'
  6. 22F. Öztürk
  7. 40A. Yıldız

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diyarbekirspor
30 43 - 18 +25 68
2
Bucaspor 1928
30 58 - 18 +40 67
3
Yeşilyurt Belediyespor
30 50 - 27 +23 56
4
Ofspor
30 43 - 31 +12 53
5
Arnavutköy Belediyespor
30 40 - 29 +11 48
6
Edirnespor
30 34 - 31 +3 45
7
Güzide Gebzespor
29 38 - 29 +9 40
8
Artvin Hopaspor
30 41 - 44 -3 39
9
Fatsa Belediyespor
30 22 - 31 -9 38
10
Kızılcabölükspor
30 34 - 33 +1 37
11
Nevşehir Belediyespor
30 31 - 31 0 34
12
Çankaya FK
30 28 - 48 -20 34
13
1877 Alemdağspor
30 37 - 48 -11 33
14
Kemerspor 2003
30 27 - 50 -23 27
15
Payasspor
29 29 - 53 -24 23
16
Manisaspor
30 22 - 56 -34 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
43Ghi được29
32Thủng lưới53
1.39Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu