Orhangazispor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
İskenderunspor

Orhangazispor vs İskenderunspor

Tỷ số chung cuộc: Orhangazispor 0-0 İskenderunspor tại 3. Lig - Group 1, 28 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Orhangazispor thắng 0, hòa 2, İskenderunspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Lig - Group 1 · Vòng 10
Sân vận động
Yalova Atatürk Stadyumu, Yalova
Phong độ
WLWDL Orhangazispor
WLLLL İskenderunspor
  1. HT0-0
  2. 59' Y. Mest M. Cevret
  3. 60' Y. Vardar Y. Candemir
  4. 76' M. Yüksektepe O. Küçük
  5. 79' S. Yürür T. Yıldırım
  6. 81' Y. Öz R. Çelik
  7. 90' Y. Lüle S. Aktepe
  8. FT0-0

Đội hình

Orhangazispor HLV: Z. Yiğit
  1. 1E. Öztürk
  2. 17M. İrişli
  3. 6H. Kul
  4. 41İ. Demirer
  5. 3U. Gezer
  6. 2K. Gezer
  7. 61M. Cevret ▼ 59'
  8. 5R. Çelik ▼ 81'
  9. 67O. Küçük ▼ 76'
  10. 10E. Karaca
  11. 9K. Kurt

Dự bị 7

  1. 11Y. Mest ▲ 59'
  2. 58M. Yüksektepe ▲ 76'
  3. 26Y. Öz ▲ 81'
  4. 16M. Demir
  5. 18E. Yılmaz
  6. 23İ. Güler
  7. 25M. Çiçek
İskenderunspor HLV: A. Toprak
  1. 1M. Hoşoğlu
  2. 88E. Gürbüz
  3. 22M. Şencan
  4. 47Ş. Doğan
  5. 8N. Ersoy
  6. 23T. Baysal
  7. 17Y. Candemir ▼ 60'
  8. 3Ş. Tüter
  9. 50T. Yıldırım ▼ 79'
  10. 33Y. Abdioğlu
  11. 46S. Aktepe ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 19Y. Vardar ▲ 60'
  2. 96S. Yürür ▲ 79'
  3. 5Y. Lüle ▲ 90'
  4. 4E. Cülen
  5. 9U. Yalçın
  6. 11A. Ercan
  7. 61E. Yılmaz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manisa F.K.
22 39 - 12 +27 50
2
Bayrampaşaspor
22 24 - 17 +7 38
3
Düzcespor
22 24 - 22 +2 38
5
Batman Petrolspor
22 27 - 18 +9 33
6
Kemerspor 2003
22 36 - 30 +6 33
8
Ofspor
22 27 - 20 +7 32
9
Erbaaspor
22 28 - 23 +5 32
10
Kozan Spor FK
22 28 - 29 -1 29
11
Yomraspor
22 17 - 26 -9 27
12
İzmir Çoruhlu FK
22 22 - 34 -12 24
13
Çanakkale Dardanel
22 26 - 31 -5 23
14
12 Bingölspor
22 19 - 27 -8 23
15
İskenderunspor
22 16 - 29 -13 22
16
Elazığ Belediyespor SK
22 22 - 32 -10 21
17
Orhangazispor
22 19 - 29 -10 19
18
Çatalcaspor
22 15 - 26 -11 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
43Ghi được39
60Thủng lưới57
1.1Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu