Trận đấu
118
Bàn thắng mỗi trận
3.13
Cả hai cùng ghi bàn
56.78%
Trên 2.5 bàn
61.86%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 49 | 41.53% |
| Hòa | 24 | 20.34% |
| Thắng sân khách | 45 | 38.14% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Muş Sport Klübü | 20 | 2.86 |
| 2 | Ankara Demirspor | 18 | 2.57 |
| 3 | Elazığspor | 18 | 2.57 |
| 4 | Sakaryaspor | 17 | 2.43 |
| 5 | Adana 01 FK | 16 | 2.29 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Elazığspor | 4 | 0.57 |
| 2 | Güzide Gebzespor | 5 | 0.71 |
| 3 | Yeni Orduspor | 5 | 0.71 |
| 4 | Ankaragücü | 7 | 1.17 |
| 5 | Beyoğlu Yeni Çarşı | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 114 | 4 | 96.61% |
| 1.5 | 90 | 28 | 76.27% |
| 2.5 | 73 | 45 | 61.86% |
| 3.5 | 49 | 69 | 41.53% |
| 4.5 | 29 | 89 | 24.58% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 29 | 4 | 4 |
| Hòa | 16 | 13 | 15 |
| Thắng sân khách | 4 | 7 | 26 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 14 | 11.86% |
| 2 – 1 | 11 | 9.32% |
| 1 – 0 | 10 | 8.47% |
| 2 – 2 | 8 | 6.78% |
| 1 – 1 | 7 | 5.93% |
| 1 – 2 | 6 | 5.08% |
| 1 – 3 | 6 | 5.08% |
| 2 – 0 | 6 | 5.08% |
| 2 – 3 | 5 | 4.24% |
| 4 – 1 | 5 | 4.24% |