Muş Sport Klübü
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 6:5
·
Aliağa FAŞ

Muş Sport Klübü vs Aliağa FAŞ

Tỷ số chung cuộc: Muş Sport Klübü 0-0 Aliağa FAŞ tại 2. Lig, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Muş Sport Klübü thắng 0, hòa 3, Aliağa FAŞ thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Lig · Promotion Play-offs - 1st Round
Phong độ
DDLDW Muş Sport Klübü
LDDWW Aliağa FAŞ
  1. HT0-0
  2. 120'+1 M. Sarikaya11mhỏng 11m
  3. 120'+1 E. Asliyuksek11mhỏng 11m
  4. 120'+2 0-1 V. Cetin11m
  5. 120'+2 S. Ohawuchi11m 1-1
  6. 120'+3 E. Keskin11mhỏng 11m
  7. 120'+3 Y. Yildirim11mhỏng 11m
  8. 120'+4 1-2 A. Ozek11m
  9. 120'+4 B. Budak11m 2-2
  10. 120'+5 2-3 A. Koc11m
  11. 120'+5 C. Celik11m 3-3
  12. 120'+6 3-4 E. Kartal11m
  13. 120'+6 E. Karagulle11m 4-4
  14. 120'+7 4-5 O. Yildirim11m
  15. 120'+7 O. Toprak11m 5-5
  16. 120'+8 Y. Gumus11mhỏng 11m
  17. 120'+8 M. F. Yildirim11m 6-5
  18. FT0-0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
36 86 - 33 +53 83
1
Bursaspor
34 87 - 19 +68 80
2
Mardin 1969
34 67 - 25 +42 71
2
Muğlaspor
36 51 - 19 +32 72
3
Elazığspor
36 82 - 37 +45 69
3
Muş Sport Klübü
34 82 - 35 +47 70
4
Adana 01 FK
36 55 - 35 +20 67
4
Aliağa FAŞ
34 81 - 32 +49 69
5
Kahramanmaraş İstiklal Spor
34 82 - 33 +49 67
5
Şanlıurfaspor
36 63 - 43 +20 65
6
Ankaragücü
36 52 - 41 +11 63
6
Isparta 32 Spor
34 70 - 36 +34 63
7
Güzide Gebzespor
34 56 - 31 +25 58
7
İnegölspor
36 67 - 44 +23 60
8
İskenderunspor
36 50 - 44 +6 56
8
Menemen FK
34 57 - 51 +6 51
9
Ankara Demirspor
34 47 - 47 0 49
9
Beyoğlu Yeni Çarşı
36 45 - 35 +10 54
10
68 Aksaray Belediyespor
34 52 - 38 +14 47
10
Ankaraspor
36 64 - 54 +10 52
11
1461 Trabzon FK
34 54 - 51 +3 47
11
24 Erzincanspor
36 55 - 49 +6 51
12
Arnavutköy Belediyespor
34 40 - 36 +4 46
12
Kastamonuspor
36 44 - 56 -12 42
13
Fethiyespor
34 52 - 41 +11 44
13
Karacabey Belediyespor
36 46 - 55 -9 41
14
Altınordu
36 33 - 59 -26 35
14
Kırklarelispor
34 44 - 49 -5 36
15
Erbaaspor
36 40 - 61 -21 34
15
Somaspor
34 41 - 68 -27 30
16
Beykoz Anadolu
36 37 - 66 -29 30
16
Yeni Mersin Idmanyurdu
33 22 - 97 -75 12
17
Adanaspor
34 17 - 159 -142 1
17
Kepezspor
36 33 - 78 -45 23
18
Karaman FK
36 30 - 86 -56 21
18
Yeni Malatyaspor
33 8 - 111 -103 -52
19
Bucaspor 1928
36 38 - 76 -38 17
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
93Ghi được96
42Thủng lưới54
2.38Bàn thắng mỗi trận2.29
12Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu