Trận đấu
109
Bàn thắng mỗi trận
2.67
Cả hai cùng ghi bàn
54.13%
Trên 2.5 bàn
46.79%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 37 | 33.94% |
| Hòa | 35 | 32.11% |
| Thắng sân khách | 37 | 33.94% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kayserispor | 24 | 2.18 |
| 2 | Batman Petrolspor | 22 | 2 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 2 |
| 4 | Keçiörengücü | 21 | 1.91 |
| 5 | Manisa F.K. | 18 | 1.64 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kayserispor | 7 | 0.64 |
| 2 | Bandırmaspor | 8 | 0.73 |
| 3 | Iğdır FK | 8 | 0.73 |
| 4 | Bursaspor | 9 | 0.82 |
| 5 | Bodrum FK | 10 | 0.91 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 102 | 7 | 93.58% |
| 1.5 | 87 | 22 | 79.82% |
| 2.5 | 51 | 58 | 46.79% |
| 3.5 | 27 | 82 | 24.77% |
| 4.5 | 14 | 95 | 12.84% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 29 | 8 | 4 |
| Hòa | 7 | 22 | 11 |
| Thắng sân khách | 1 | 5 | 22 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 19 | 17.43% |
| 1 – 2 | 12 | 11.01% |
| 0 – 1 | 9 | 8.26% |
| 0 – 2 | 9 | 8.26% |
| 2 – 2 | 9 | 8.26% |
| 2 – 0 | 8 | 7.34% |
| 0 – 0 | 7 | 6.42% |
| 1 – 0 | 6 | 5.5% |
| 2 – 1 | 6 | 5.5% |
| 0 – 3 | 3 | 2.75% |