Bursaspor vs Esenler Erokspor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 2-2 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 0, hòa 3, Esenler Erokspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Trọng tài
- Alper Akarsu, Türkiye
- Phong độ
- LWWWD Bursaspor
- DLDLD Esenler Erokspor
- 16' Kelechi Iheanacho · Ivan Saranic 1-0
- 18' 1-1 Mikail Okyar
- 20' Lincoln Henrique Oliveira dos Santos 2-1
- 27' Guélor Kanga
- 45' ▲ Nicolas Janvier ▼ Furkan Orak
- 45' ▲ Burak Coban ▼ Altin Zeqiri
- HT2-1
- 50' 2-2 Yusuf Erdoğan · Guélor Kanga
- 54' ▲ Yusuf Arda Özyurt ▼ Yusuf Erdoğan
- 63' ▲ Amine Boutrah ▼ Halil Akbunar
- 63' ▲ Tural Bayramov ▼ B. Gök
- 69' H. Karaman
- 72' Kelechi Iheanacho
- 75' ▲ Soner Aydoğdu ▼ Eyüp Akcan
- 75' ▲ Hüseyin Maldar ▼ Ivan Saranic
- 77' ▲ Muhamed Buljubašić ▼ Yusuf Arda Özyurt
- 77' ▲ Erkan Kaş ▼ Braian Samudio
- 83' ▲ Rahmetullah Berisbek ▼ Zeki Yavru
- 90' Kelechi Iheanacho
- 90'+1 Erdem·Canpolat
- 90'+6 Juergen Elitim
- FT2-2
Đội hình
- 98K. Matisli 5.8
- 18Z. Yavru ▼ 83' 7.2
- 24A. Babacan 6.9
- 57B. Yayıkcı 6.7
- 93B. Gök ▼ 63' 6.4
- 34E. Akcan ▼ 75' 6.4
- 6J. Elitim 6.5
- 80I. Šaranić ⇢ ▼ 75' 6.7
- 10Lincoln ⚽ 7.9
- 7H. Akbunar ▼ 63' 6.1
- 14K. Ịheanachọ ⚽ 8.2
Dự bị 10
- 5Emirhan Başyiğit
- 20B. Başyiğit
- 27T. Bayramov ▲ 63' 6.2
- 42L. Baker
- 8S. Aydoğdu ▲ 75' 6.0
- 77R. Berişbek ▲ 83' 6.2
- 73A. Boutrah ▲ 63' 6.6
- 4E. Ersoy
- 39A. Kıvanç
- 66H. Maldar ▲ 75' 5.9
- 22E. Canpolat 6.1
- 77H. Bilazer 6.3
- 21B. Öztürk 6.3
- 14O. Ulaş 6.1
- 33E. Alić 7.1
- 8G. Kanga ⇢ 6.9
- 5M. Okyar ⚽ 7.1
- 70F. Orak ▼ 45' 5.9
- 88A. Zeqiri ▼ 45' 5.8
- 53Y. Erdoğan ⚽ ▼ 54' 7.5
- 18B. Samudio ▼ 77' 6.3
Dự bị 10
- 39E. Kaş ▲ 77' 6.0
- 6T. Kaçar
- 4Luccas Claro
- 20M. Buljubašić ▲ 77' 6.0
- 10R. Niyaz
- 7N. Janvier ▲ 45' 6.5
- 27F. Yazgan
- 34E. Çetin
- 17B. Çoban ▲ 45' 6.4
- 52Y. Arda Ozyurt ▲ 54' 6.4
Thống kê
02⚑9
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm7
5Trúng đích3
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc2
6Việt vị1
20Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
439Chuyền bóng341
361Chuyền chính xác252
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu7
14Ghi được4
6Thủng lưới8
1.75Bàn thắng mỗi trận0.57
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai3