Mardin 1969 vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Mardin 1969 1-0 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
- Phong độ
- WWDDW Mardin 1969
- DDDDL Bodrum FK
- 19' Ruben Providence
- 30' Berşan Yavuzay
- 31' Uğur Adem Gezer
- 38' Tonio Teklić
- 45' ▲ Fernando ▼ Ruben Providence
- HT0-0
- 52' Tonio Teklić · Zdravko Dimitrov 1-0
- 58' Baba Alhassan
- 63' ▲ J. de Sousa Moreira Cruz ▼ Mustafa Erdilman
- 63' ▲ Vincent Aboubakar ▼ E. Arslan
- 67' ▲ Muammer Denizhan Taskan ▼ Mallik Wilks
- 72' ▲ Adem Turk ▼ Florian Loshaj
- 78' ▲ Adem Eren Kabak ▼ Tonio Teklić
- 78' ▲ O. Yıldırım ▼ Olarenwaju Kayode
- 83' ▲ Kerem Kayaarası ▼ Ege Bilsel
- 86' O. Yıldırım
- 90'+1 Fernando
- 90'+3 ▲ Şahverdi Çetin ▼ Đorđe Denić
- 90'+3 ▲ Ahmet Uluk ▼ Zdravko Dimitrov
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Kardeşler 6.6
- 17E. Korkmaz 6.1
- 25M. Şengül 6.9
- 15U. Gezer 6.4
- 3N. Yardımcı 6.2
- 42B. Alhassan 6.7
- 47M. Wilks ▼ 67' 6.8
- 91T. Teklić ⚽ ▼ 78' 7.8
- 8Đ. Denić 6.6
- 10Z. Dimitrov ⇢ ▼ 90' 7.1
- 9O. Kayode ▼ 78' 6.2
Dự bị 10
- 27K. Alıcı
- 11B. Balat
- 64B. Doğan
- 70Enes Erol
- 16A. Kabak ▲ 78' 6.5
- 29Ö. Kahveci
- 77D. Taşkan 6.5
- 45O. Yıldırım ▲ 78' 6.4
- 7Ş. Çetin ▲ 90' 0
- 19A. Ülük ▲ 90' 0
- 1Diogo Sousa 6.9
- 77B. Yavuzay 6.0
- 68İ. Tarım 7.0
- 34A. Aytemur 6.5
- 75E. Kaplan 6.5
- 17E. Arslan ▼ 63' 6.2
- 8M. Erdilman ▼ 63' 6.6
- 20Yusuf Sertkaya 6.7
- 14F. Loshaj ▼ 72' 5.9
- 11E. Bilsel ▼ 83' 6.2
- 80R. Providence ▼ 45' 5.8
Dự bị 11
- 26V. Aboubakar ▲ 63' 6.4
- 6J. de Sousa Moreira Cruz ▲ 63' 6.3
- 4A. Yılmaz
- 25A. Türk ▲ 72' 6.3
- 32B. Tosun
- 70E. Koc
- 9Kerem Kayaarasi 6.4
- 82B. BaÅkan
- 23F. Apaydın
- 10Fernando Andrade 6.0
- 52Devrim Sahin
Thống kê
04⚑5
⚑220
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm2
5Trúng đích0
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị0
19Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
233Chuyền bóng409
173Chuyền chính xác315
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 4 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 6 | 6 | 15 - 8 | +7 | 11 | |
| 7 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 8 | 6 | 11 - 3 | +8 | 9 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 16 | 6 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu6
9Ghi được2
4Thủng lưới5
1.29Bàn thắng mỗi trận0.33
4Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai2