Muğlaspor
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vanspor FK

Muğlaspor vs Vanspor FK

Tỷ số chung cuộc: Muğlaspor 2-2 Vanspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Muğlaspor thắng 0, hòa 1, Vanspor FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Trọng tài
Melih Aldemir, Türkiye
Phong độ
DWWDD Muğlaspor
WDLDD Vanspor FK
  1. 12' 0-1 J. Bardhi · M. Manis
  2. 34' Yiğit Fidan
  3. 34' Naby Oulare
  4. 35' İlkan Sever11mhỏng 11m
  5. 39' Y. Uzunoglu · P. Yildirim 1-1
  6. 43' Bilal Ceylan
  7. HT1-1
  8. 55' 1-2 J. Bardhi · M. Manis
  9. 60' İlkan Sever
  10. 61' O. Kokcu I. Sever
  11. 66' O. Matur A. Barak
  12. 66' D. Camaj P. Yildirim
  13. 66' I. Sissoko B. Bulut
  14. 71' Mehmet Özcan
  15. 72' H. Ciftci M. Ozcan
  16. 73' C. Hanalp M. Manis
  17. 75' A. Engin B. Ceylan
  18. 78' Jurgen Çelhaka
  19. 78' K. Osundina M. Diarra
  20. 78' F. Ozhan T. Yenne
  21. 79' K. Seven I. Alhaft
  22. 83' Luis Mago
  23. 89' K. Osundina · D. Camaj 2-2
  24. 90'+5 Faruk Can Genç
  25. FT2-2

Đội hình

Muğlaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yalcin Kosukavak
  1. 17E. Kilicarslan 7.5
  2. 22B. Ceylan ▼ 75' 6.2
  3. 88Y. Fidan 6.9
  4. 44L. Mago 6.9
  5. 3A. Barak ▼ 66' 6.2
  6. 11M. Diarra ▼ 78' 6.2
  7. 21J. Celhaka 6.6
  8. 20B. Bulut ▼ 66' 6.6
  9. 9P. Yildirim ▼ 66' 7.2
  10. 10D. Avramovski 7.0
  11. 99Y. Uzunoglu 7.6

Dự bị 10

  1. 31A. Ekinci
  2. 5O. Matur ▲ 66' 6.9
  3. 23A. Guneren
  4. 25S. Dilli
  5. 15O. Nahirci
  6. 7D. Camaj ▲ 66' 7.2
  7. 28A. Engin ▲ 75' 6.9
  8. 13K. Osundina ▲ 78' 7.5
  9. 48O. Sol
  10. 27I. Sissoko ▲ 66' 6.2
Vanspor FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Cevdet Goc
  1. 22A. Damlu 6.7
  2. 11M. Manis ⇢2 ▼ 73' 7.5
  3. 5S. Osmanoglu 6.9
  4. 13N. Oulare 7.2
  5. 61F. C. Genc 6.5
  6. 7I. Alhaft ▼ 79' 6.5
  7. 41M. Ozcan ▼ 72' 6.6
  8. 58O. Yigiter 7.0
  9. 15T. Yenne ▼ 78' 6.7
  10. 17I. Sever ▼ 61' 6.2
  11. 27J. Bardhi ⚽2 8.9

Dự bị 10

  1. 1A. Uysal
  2. 35B. Isciler
  3. 65M. Bingol
  4. 2K. Seven ▲ 79' 6.5
  5. 19H. Ciftci ▲ 72' 6.3
  6. 53G. Usta
  7. 25F. Ozhan ▲ 78' 7.2
  8. 8M. Khan
  9. 77C. Hanalp ▲ 73' 6.2
  10. 10O. Kokcu ▲ 61' 6.2

Thống kê

041
530
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm14
4Trúng đích6
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
1Phạt góc5
9Việt vị1
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
395Chuyền bóng349
321Chuyền chính xác282
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
2
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
3
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
4
Iğdır FK
7 10 - 5 +5 15
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
7 6 - 5 +1 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
6Ghi được8
5Thủng lưới14
0.86Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu