Batman Petrolspor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Batman Petrolspor 4-3 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
- Trọng tài
- Alper Akarsu, Türkiye
- Phong độ
- WWWWL Batman Petrolspor
- WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
- 16' R. Civelekphản lưới 1-0
- 20' Metehan Mert
- 38' Ahmed Traore
- HT1-0
- 46' ▲ C. Tosun ▼ T. Cukur
- 46' P. Yaldir · Jo Jin-ho 2-0
- 48' 2-1 C. Tosun · T. Ahmed
- 49' Pedrinho · Benny 3-1
- 54' 3-2 A. Pesic · D. Biraschi
- 56' 3-3 T. Ahmed · C. Kurukalip
- 64' P. Yaldir · Jo Jin-ho 4-3
- 68' Ramazan Civelek
- 69' ▲ E. Aydogan ▼ Pedrinho
- 70' ▲ M. Sarikaya ▼ R. Civelek
- 70' ▲ D. Verde ▼ A. Nukan
- 75' ▲ G. Altiparmak ▼ S. Cordova
- 75' ▲ M. Biron ▼ Benny
- 78' ▲ D. Tokoz ▼ E. Akbaba
- 78' ▲ B. Kalayci ▼ M. Siopis
- 82' ▲ G. Karadeniz ▼ P. Yaldir
- 82' ▲ O. Gurbulak ▼ O. Artan
- 90' Emirhan Aydoğan
- FT4-3
Đội hình
- 25C. Akbaba 6.9
- 27O. Artan ▼ 82' 5.9
- 4M. Mert 6.2
- 21Matheus Doria 6.5
- 3K. Subasi 5.9
- 34M. Cissokho 6.7
- 77Benny ⇢ ▼ 75' 7.5
- 6Jo Jin-ho ⇢2 7.6
- 10Pedrinho ⚽ ▼ 69' 7.2
- 72P. Yaldir ⚽2 ▼ 82' 8.5
- 9S. Cordova ▼ 75' 6.3
Dự bị 10
- 13B. Tetik
- 28M. Sipahioglu
- 46D. Bozardic
- 17G. Karadeniz ▲ 82' 6.5
- 8O. Gurbulak ▲ 82' 6.9
- 26B. Cagiran
- 5E. Aydogan ▲ 69' 6.2
- 79G. Altiparmak ▲ 75' 6.3
- 15David Kaiki
- 7M. Biron ▲ 75' 6.2
- 1M. Silvestri 6.9
- 22R. Civelek ▼ 70' 5.5
- 4D. Biraschi ⇢ 7.9
- 3A. Nukan ▼ 70' 6.5
- 33C. Kurukalip ⇢ 6.5
- 6R. Yalcin 7.3
- 20M. Siopis ▼ 78' 6.9
- 26T. Ahmed ⚽ ⇢ 7.7
- 5E. Akbaba ▼ 78' 6.2
- 11T. Cukur ▼ 46' 6.5
- 72A. Pesic ⚽ 6.3
Dự bị 10
- 23B. Sen
- 25M. Sarikaya ▲ 70' 6.7
- 28A. Cinar
- 8D. Tokoz ▲ 78' 6.9
- 21C. Baskale
- 14M. Doh
- 19Y. Onogo
- 9C. Tosun ⚽ ▲ 46' 7.7
- 7B. Kalayci ▲ 78' 7.3
- 10D. Verde ▲ 70' 6.6
Thống kê
02⚑1
⚑820
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm21
5Trúng đích5
5Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
1Phạt góc8
1Việt vị5
18Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
338Chuyền bóng415
264Chuyền chính xác343
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu7
15Ghi được10
12Thủng lưới11
1.88Bàn thắng mỗi trận1.43
2Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai6