Sivasspor vs Mardin 1969
Tỷ số chung cuộc: Sivasspor 2-2 Mardin 1969 tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Phong độ
- LDLDW Sivasspor
- WWDDW Mardin 1969
- 4' Kamil Fidan
- 26' Đorđe Denić
- 35' 0-1 T. Teklic · O. Kayode
- 37' Baba Alhassan
- 45' 0-2 O. Kayode
- HT0-2
- 46' ▲ M. Paluli ▼ C. Celik
- 46' ▲ B. Kapacak ▼ M. Celik
- 59' ▲ C. Charisis ▼ K. Fidan
- 59' ▲ C. Yilmaz ▼ V. Ethemi
- 60' Eray Korkmaz
- 62' R. Manaj11m 1-2
- 67' Musah Mohammed
- 71' R. Manaj · B. Kapacak 2-2
- 77' ▲ A. Kabak ▼ T. Teklic
- 77' ▲ M. Wilks ▼ D. Taskan
- 86' ▲ S. Kavrazli ▼
- 87' ▲ B. Balat ▼ D. Denic
- 90'+3 Adem Eren Kabak
- 90'+2 ▲ A. Uluk ▼ O. Kayode
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Bakirbas 6.7
- 4M. Celik ▼ 46' 6.5
- 2A. Appindangoye 6.2
- 25S. Ozdamar 7.0
- 58U. Ciftci 6.2
- 20M. Mohammed 7.3
- 6K. Fidan ▼ 59' 6.3
- 89Amilton 7.5
- 23C. Celik ▼ 46' 6.6
- 27V. Ethemi ▼ 59' 6.3
- 9R. Manaj ⚽2 8.0
Dự bị 10
- 16A. Erdursun
- 7M. Paluli ▲ 46' 7.2
- 22O. Erdogan
- 77Y. Kefkir
- 8C. Charisis ▲ 59' 7.0
- 66O. Aksoy
- 11B. Kapacak ▲ 46' 6.9
- 28S. Kavrazli ▲ 86' 6.6
- 19E. Gokay
- 99C. Yilmaz ▲ 59' 6.6
- 1E. Kardesler 6.2
- 17E. Korkmaz 6.0
- 64B. Dogan 6.6
- 15U. Gezer 6.5
- 3N. Yardimci 6.2
- 42B. Alhassan 6.3
- 77D. Taskan ▼ 77' 6.7
- 91T. Teklic ⚽ ▼ 77' 8.7
- 8D. Denic ▼ 87' 6.3
- 10Z. Dimitrov 7.2
- 9O. Kayode ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.7
Dự bị 10
- 29O. Kahveci
- 27K. Alici
- 4O. Karslioglu
- 16A. Kabak ▲ 77' 6.7
- 11B. Balat ▲ 87'
- 7S. Cetin
- 70E. Erol
- 45O. Yildirim
- 19A. Uluk ▲ 90'
- 47M. Wilks ▲ 77' 6.3
Thống kê
02⚑2
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm18
4Trúng đích4
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
2Phạt góc6
0Việt vị1
20Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
364Chuyền bóng290
280Chuyền chính xác223
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 4 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 6 | 6 | 15 - 8 | +7 | 11 | |
| 7 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 8 | 6 | 11 - 3 | +8 | 9 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 16 | 6 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu7
7Ghi được9
9Thủng lưới4
1.17Bàn thắng mỗi trận1.29
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai4