Bandırmaspor vs Antalyaspor
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 0-1 Antalyaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Phong độ
- DLWDL Bandırmaspor
- LLWLW Antalyaspor
- 5' 0-1 S. Dikmen · S. van de Streek
- HT0-1
- 56' Enes Aydin
- 56' Enes Aydin
- 57' ▲ V. Sari ▼ F. Nzaba
- 59' Ali Ülgen
- 60' ▲ R. Mulumba ▼ D. Seck
- 60' ▲ E. Cinemre ▼ M. Gumuskaya
- 67' ▲ N. Storm ▼ A. Sagat
- 67' ▲ D. Sinik ▼ Y. Ilcin
- 75' ▲ R. Dilek ▼ G. Bruno
- 75' ▲ A. Badji ▼ T. Kehinde
- 81' Yusuf Kocatürk
- 83' ▲ E. Acar ▼ K. Donertas
- 88' ▲ O. Beyaz ▼ S. van de Streek
- 90'+9 Lucas Lima
- 90'+6 Remi Mulumba
- 90'+5 Dean Lico
- 90'+9 Soner Dikmen
- FT0-1
Đội hình
- 16A. Alkan 6.6
- 22A. Ulgen 6.7
- 14Y. Kocaturk 7.2
- 34E. Aydin 5.9
- 6L. Lima 6.9
- 8D. Lico 7.0
- 27D. Seck ▼ 60' 6.3
- 23K. Donertas ▼ 83' 6.9
- 10M. Gumuskaya ▼ 60' 6.7
- 11T. Kehinde ▼ 75' 6.3
- 9G. Bruno ▼ 75' 6.7
Dự bị 10
- 99F. Beklevic
- 77H. Bilgic
- 86B. Bekaroglu
- 3A. Biler
- 19A. Midilic
- 92R. Mulumba ▲ 60' 6.7
- 20E. Cinemre ▲ 60' 6.7
- 30E. Acar ▲ 83' 6.6
- 90R. Dilek ▲ 75' 6.7
- 29A. Badji ▲ 75' 6.3
- 1Julian 6.9
- 4E. B. Tivsiz 6.9
- 15F. Nzaba ▼ 57' 6.9
- 19S. Karakoc 7.2
- 7B. Balci 6.9
- 20Y. Ilcin ▼ 67' 6.9
- 14Pedrinho 6.6
- 17E. Yesilyurt 7.2
- 6S. Dikmen ⚽ 7.6
- 23A. Sagat ▼ 67' 6.6
- 22S. van de Streek ⇢ ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 21A. Yigiter
- 99K. Arican
- 89V. Sari ▲ 57' 6.9
- 27M. Yilmaz
- 5O. Beyaz ▲ 88' 7.0
- 44I. Chehaima
- 26N. Storm ▲ 67' 6.3
- 97M. Simsek
- 70D. Sinik ▲ 67' 6.2
Thống kê
14⚑7
⚑110
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
7Phạt góc1
2Việt vị5
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
496Chuyền bóng267
434Chuyền chính xác181
88%Chính xác chuyền68%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 7 | +5 | 16 | |
| 4 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 8 | 8 - 7 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 17 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 18 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
12Ghi được13
5Thủng lưới14
1.5Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai7