Mardin 1969 vs Vanspor FK
Tỷ số chung cuộc: Mardin 1969 1-1 Vanspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Phong độ
- WDDWL Mardin 1969
- WDLDD Vanspor FK
- 23' Mustafa Sengul
- 36' Naby Oulare
- HT0-0
- 51' ▲ N. Yardimci ▼ E. Tasdemir
- 52' Özkan Yigiter
- 56' Đorđe Denić
- 60' O. Kayode 1-0
- 61' ▲ I. Alhaft ▼ F. Ozhan
- 70' ▲ M. Wilks ▼ D. Taskan
- 71' ▲ A. Kabak ▼ T. Teklic
- 71' ▲ F. C. Genc ▼ B. Isciler
- 71' ▲ M. Davarcioglu ▼ C. Hanalp
- 75' Olarenwaju Kayode
- 81' Erce Kardeşler
- 84' ▲ M. Khan ▼ O. Yigiter
- 87' ▲ B. Balat ▼ D. Denic
- 87' ▲ A. Uluk ▼ O. Kayode
- 90'+2 Mustafa Sengul
- 90'+2 Mustafa Sengul
- 90' 1-1 M. Manis
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Kardesler 6.5
- 17E. Korkmaz 7.2
- 25M. Sengul 6.6
- 15U. Gezer 6.9
- 33E. Tasdemir ▼ 51' 6.3
- 42B. Alhassan 7.2
- 77D. Taskan ▼ 70' 7.0
- 91T. Teklic ▼ 71' 7.3
- 8D. Denic ▼ 87' 6.9
- 10Z. Dimitrov 7.3
- 9O. Kayode ⚽ ▼ 87' 6.9
Dự bị 10
- 29O. Kahveci
- 27K. Alici
- 3N. Yardimci ▲ 51' 6.5
- 64B. Dogan
- 16A. Kabak ▲ 71' 6.5
- 11B. Balat ▲ 87' 6.7
- 70E. Erol
- 45O. Yildirim
- 19A. Uluk ▲ 87' 6.5
- 47M. Wilks ▲ 70' 6.9
- 22A. Damlu 7.3
- 77C. Hanalp ▼ 71' 6.2
- 5S. Osmanoglu 6.9
- 13N. Oulare 6.9
- 35B. Isciler ▼ 71' 6.3
- 41M. Ozcan 7.2
- 58O. Yigiter ▼ 84' 6.6
- 25F. Ozhan ▼ 61' 6.5
- 27J. Bardhi 6.2
- 11M. Manis ⚽ 8.0
- 30R. Zivkovic 6.9
Dự bị 10
- 39M. Imat
- 65M. Bingol
- 61F. C. Genc ▲ 71' 6.9
- 19H. Ciftci
- 53G. Usta
- 8M. Khan ▲ 84' 6.7
- 80S. Tumen
- 46M. Davarcioglu ▲ 71' 6.3
- 6A. Yildrim
- 7I. Alhaft ▲ 61' 6.5
Thống kê
15⚑7
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm8
5Trúng đích1
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
407Chuyền bóng342
330Chuyền chính xác279
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 3 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu7
9Ghi được8
5Thủng lưới14
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai5