Batman Petrolspor
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sivasspor

Batman Petrolspor vs Sivasspor

Tỷ số chung cuộc: Batman Petrolspor 2-1 Sivasspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Phong độ
WWWWL Batman Petrolspor
DLDWD Sivasspor
  1. 32' 0-1 R. Manaj
  2. 40' Benny M. Biron
  3. 42' Pedrinho
  4. 42' Kamil Fidan
  5. HT0-1
  6. 47' Metehan Mert
  7. 63' O. Artan O. Imeri
  8. 63' B. Cagiran O. Gurbulak
  9. 72' C. Duodu V. Ethemi
  10. 79' C. Charisis C. Celik
  11. 82' Jo Jin-ho
  12. 82' G. Karadeniz K. Subasi
  13. 82' G. Altiparmak Pedrinho
  14. 84' Polat Yaldır
  15. 88' Clinton Duodu
  16. 90' O. Erdogan M. Celik
  17. 90' B. Kapacak Amilton
  18. 90' G. Karadeniz · B. Cagiran 1-1
  19. 90' Benny · S. Cordova 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Batman Petrolspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Selcuk Sahin
  1. 25C. Akbaba 6.9
  2. 11O. Imeri ▼ 63' 6.3
  3. 4M. Mert 7.3
  4. 21Matheus Doria 6.7
  5. 3K. Subasi ▼ 82' 6.9
  6. 6Jo Jin-ho 6.9
  7. 72P. Yaldir 6.9
  8. 8O. Gurbulak ▼ 63' 7.2
  9. 10Pedrinho ▼ 82' 6.3
  10. 7M. Biron ▼ 40' 6.6
  11. 9S. Cordova 7.9

Dự bị 10

  1. 13B. Tetik
  2. 53M. Albayrak
  3. 28M. Sipahioglu
  4. 27O. Artan ▲ 63' 7.5
  5. 17G. Karadeniz ▲ 82' 7.9
  6. 26B. Cagiran ▲ 63' 7.7
  7. 5E. Aydogan
  8. 77Benny ▲ 40' 8.3
  9. 79G. Altiparmak ▲ 82' 6.7
  10. 15David Kaiki
Sivasspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ismet Tasdemir
  1. 1G. Bakirbas 8.3
  2. 4M. Celik ▼ 90' 7.0
  3. 2A. Appindangoye 6.3
  4. 25S. Ozdamar 6.3
  5. 58U. Ciftci 6.9
  6. 20M. Mohammed 6.2
  7. 6K. Fidan 6.6
  8. 89Amilton ▼ 90' 5.9
  9. 23C. Celik ▼ 79' 6.9
  10. 27V. Ethemi ▼ 72' 6.6
  11. 9R. Manaj 6.7

Dự bị 10

  1. 16A. Erdursun
  2. 34T. Tuzlacik
  3. 22O. Erdogan ▲ 90'
  4. 77Y. Kefkir
  5. 8C. Charisis ▲ 79' 6.3
  6. 66O. Aksoy
  7. 11B. Kapacak ▲ 90'
  8. 28S. Kavrazli
  9. 17C. Duodu ▲ 72' 6.2
  10. 99C. Yilmaz

Thống kê

046
120
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm6
8Trúng đích2
9Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị2
9Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
1Cứu thua6
405Chuyền bóng241
328Chuyền chính xác165
81%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
2
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
3
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
4
Iğdır FK
7 10 - 5 +5 15
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
7 6 - 5 +1 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu7
15Ghi được8
12Thủng lưới10
1.88Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu