Muğlaspor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Boluspor

Muğlaspor vs Boluspor

Tỷ số chung cuộc: Muğlaspor 2-0 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Phong độ
DDWWD Muğlaspor
LLLLD Boluspor
  1. 6' Y. Uzunoglu · D. Avramovski 1-0
  2. 8' Yasin Uzunoglu
  3. 19' Muhammet Zeki Dursun
  4. 24' Juan Arguello
  5. 33' Daniel Avramovski
  6. 39' M. Mert T. Artuc
  7. 39' E. Ozkayimoglu A. Kirim
  8. 45'+1 Yasin Uzunoglu
  9. HT1-0
  10. 46' A. Saygi A. Ozdemir
  11. 46' Y. Uzunoglu · P. Yildirim 2-0
  12. 52' Juan Arguello
  13. 52' Juan Arguello
  14. 60' B. Bulut A. Guneren
  15. 60' D. Camaj D. Avramovski
  16. 60' F. E. Kacmaz D. Yildiz
  17. 70' I. Sissoko Y. Uzunoglu
  18. 70' S. Bouajila M. Diarra
  19. 70' C. Yilmaz R. Rivas
  20. 82' A. Engin B. Ceylan
  21. FT2-0

Đội hình

Muğlaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yalcin Kosukavak
  1. 17E. Kilicarslan 6.9
  2. 22B. Ceylan ▼ 82' 7.2
  3. 88Y. Fidan 7.5
  4. 44L. Mago 6.9
  5. 3A. Barak 7.3
  6. 9P. Yildirim 8.2
  7. 23A. Guneren ▼ 60' 7.2
  8. 25S. Dilli 7.6
  9. 11M. Diarra ▼ 70' 6.3
  10. 10D. Avramovski ▼ 60' 7.3
  11. 99Y. Uzunoglu ⚽2 ▼ 70' 7.9

Dự bị 10

  1. 31A. Ekinci
  2. 53A. Kazmaz
  3. 33B. Yilmaz
  4. 20B. Bulut ▲ 60' 6.9
  5. 15O. Nahirci
  6. 7D. Camaj ▲ 60' 6.5
  7. 28A. Engin ▲ 82' 6.3
  8. 48O. Sol
  9. 27I. Sissoko ▲ 70' 6.6
  10. 26S. Bouajila ▲ 70' 6.3
Boluspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Farrar
  1. 1A. Tafas 6.3
  2. 64A. Ozdemir ▼ 46' 6.7
  3. 50B. Gocmen 7.0
  4. 3K. A. Cuesta Rodriguez 7.5
  5. 24J. Arguello 5.3
  6. 19H. Diaz 6.7
  7. 8T. Artuc ▼ 39' 6.5
  8. 23Z. Dursun
  9. 20D. Yildiz ▼ 60' 6.3
  10. 14A. Kirim ▼ 39' 6.5
  11. 9R. Rivas ▼ 70' 6.3

Dự bị 10

  1. 25M. Ozkan
  2. 5A. Cirak
  3. 22A. Saygi ▲ 46' 6.2
  4. 2F. Metin
  5. 21M. Mert ▲ 39' 6.3
  6. 6C. Yilmaz ▲ 70' 6.7
  7. 11F. E. Kacmaz ▲ 60' 6.3
  8. 35E. Ozkayimoglu ▲ 39'
  9. 17A. Cayli
  10. 16T. Cakmak

Thống kê

023
031
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm8
6Trúng đích1
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc0
2Việt vị2
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
518Chuyền bóng334
425Chuyền chính xác260
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
2
Bursaspor
6 12 - 4 +8 15
3
Kayserispor
6 10 - 3 +7 13
4
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
5
Mardin 1969
6 9 - 3 +6 12
6
Iğdır FK
6 9 - 5 +4 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
11
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
12
Manisa F.K.
6 11 - 10 +1 8
13
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
6 2 - 6 -4 4
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
6 6 - 15 -9 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu7
5Ghi được2
4Thủng lưới18
0.83Bàn thắng mỗi trận0.29
4Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu