Antalyaspor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sarıyer

Antalyaspor vs Sarıyer

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 1-2 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Phong độ
LLLWL Antalyaspor
DLWWL Sarıyer
  1. 17' Ibrahim Šehić
  2. 45' E. B. Tivsiz · G. Vural 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Sinik O. Beyaz
  5. 58' Bünyamin Balcı
  6. 59' Güray Vural
  7. 60' 1-1 B. Kor11m
  8. 61' Güray Vural
  9. 61' Güray Vural
  10. 66' M. Simsek A. Sagat
  11. 72' F. Gedik B. Alici
  12. 75' Doğan Can Davas
  13. 75' Y. Boli S. van de Streek
  14. 75' T. Ergul D. Davas
  15. 75' Y. Sen A. Poko
  16. 81' 1-2 F. Gedik · M. Silva
  17. 83' E. Yesilyurt B. Balci
  18. 83' Y. Ilcin Pedrinho
  19. 89' Samet Karakoc
  20. 89' H. E. Yesilyurt C. Karayel
  21. 89' S. Dalo E. Karaca
  22. 90'+5 Stann Élysée Dalo
  23. FT1-2

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bulent Korkmaz
  1. 1Julian
  2. 15F. Nzaba
  3. 4E. B. Tivsiz
  4. 19S. Karakoc
  5. 7B. Balci▼ 83'
  6. 8R. Safuri
  7. 14Pedrinho▼ 83'
  8. 11G. Vural
  9. 5O. Beyaz▼ 46'
  10. 22S. van de Streek▼ 75'
  11. 23A. Sagat▼ 66'

Dự bị 10

  1. 99K. Arican
  2. 89V. Sari
  3. 17E. Yesilyurt▲ 83'
  4. 27M. Yilmaz
  5. 6S. Dikmen
  6. 20Y. Ilcin▲ 83'
  7. 44I. Chehaima
  8. 97M. Simsek▲ 66'
  9. 10Y. Boli▲ 75'
  10. 70D. Sinik▲ 46'
Sarıyer Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bulent Bolukbasi
  1. 13I. Sehic
  2. 77C. Karayel▼ 89'
  3. 24K. Arslan
  4. 88C. Osmanpasa
  5. 5E. Korkmazoglu
  6. 8M. Silva
  7. 53A. Poko▼ 75'
  8. 7B. Alici▼ 72'
  9. 17D. Davas▼ 75'
  10. 10E. Karaca▼ 89'
  11. 9B. Kor

Dự bị 10

  1. 1F. Akyuz
  2. 23U. Ergun
  3. 4E. Dikmen
  4. 28H. E. Yesilyurt▲ 89'
  5. 14T. Ergul▲ 75'
  6. 19Y. Sen▲ 75'
  7. 41F. Gedik▲ 72'
  8. 93M. Thiam
  9. 11E. Karadag
  10. 99S. Dalo▲ 89'

Thống kê

144
030
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm11
2Trúng đích3
3Chệch đích6
2Bị chặn2
4Phạt góc0
0Việt vị1
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
479Chuyền bóng462
87%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
6 14 - 7 +7 16
2
Bursaspor
5 10 - 3 +7 12
3
Keçiörengücü
6 15 - 8 +7 11
4
Kayserispor
5 7 - 3 +4 10
5
Sarıyer
6 8 - 7 +1 10
6
Bandırmaspor
6 11 - 3 +8 9
7
Mardin 1969
5 8 - 3 +5 9
8
Iğdır FK
5 7 - 4 +3 9
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Manisa F.K.
5 10 - 8 +2 8
11
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
12
Pendikspor
6 8 - 11 -3 8
13
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
14
Antalyaspor
6 9 - 12 -3 6
15
Vanspor FK
6 7 - 13 -6 5
16
Esenler Erokspor
5 2 - 3 -1 4
17
Bodrum FK
5 2 - 4 -2 4
18
Ümraniyespor
6 4 - 7 -3 3
19
İstanbulspor
5 5 - 13 -8 2
20
Boluspor
6 1 - 17 -16 0
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu6
11Ghi được8
13Thủng lưới7
1.57Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu