Boluspor vs Mardin 1969
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 0-3 Mardin 1969 tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- WWDDW Mardin 1969
- 14' 0-1 D. Taskan · E. Tasdemir
- 17' Zdravko Dimitrov
- 21' 0-2 M. Sengul
- 39' Kevin Cuesta
- HT0-2
- 46' ▲ D. Yildiz ▼ F. E. Kacmaz
- 46' ▲ E. Ozkayimoglu ▼ A. Cayli
- 55' ▲ B. Gocmen ▼ G. Akkan
- 64' ▲ T. Teklic ▼ B. Balat
- 64' ▲ A. Uluk ▼ Z. Dimitrov
- 74' ▲ N. Yardimci ▼ E. Tasdemir
- 74' ▲ A. Kabak ▼ D. Denic
- 76' 0-3 A. Uluk · T. Teklic
- 79' ▲ M. Mert ▼ B. Ozyurek
- 79' ▲ C. Yilmaz ▼ H. Diaz
- 86' ▲ E. Erol ▼ D. Taskan
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Tafas 6.5
- 24J. Arguello 5.7
- 3K. A. Cuesta Rodriguez 6.7
- 33G. Akkan ▼ 55' 6.3
- 14A. Kirim 6.3
- 19H. Diaz ▼ 79' 6.6
- 17A. Cayli ▼ 46' 6.5
- 67B. Ozyurek ▼ 79' 6.7
- 23Z. Dursun
- 11F. E. Kacmaz ▼ 46' 6.2
- 9R. Rivas 6.2
Dự bị 10
- 76K. A. Dizbay
- 25M. Ozkan
- 22A. Saygi
- 2F. Metin
- 50B. Gocmen ▲ 55' 6.6
- 21M. Mert ▲ 79' 6.6
- 6C. Yilmaz ▲ 79' 6.6
- 20D. Yildiz ▲ 46' 6.9
- 35E. Ozkayimoglu ▲ 46'
- 8T. Artuc
- 1E. Kardesler 6.6
- 17E. Korkmaz 7.0
- 25M. Sengul ⚽ 8.2
- 15U. Gezer 7.3
- 33E. Tasdemir ⇢ ▼ 74' 7.2
- 42B. Alhassan 7.5
- 77D. Taskan ⚽ ▼ 86' 7.0
- 11B. Balat ▼ 64' 6.9
- 8D. Denic ▼ 74' 7.5
- 10Z. Dimitrov ▼ 64' 7.7
- 9O. Kayode 6.5
Dự bị 10
- 29O. Kahveci
- 27K. Alici
- 3N. Yardimci ▲ 74' 6.7
- 64B. Dogan
- 16A. Kabak ▲ 74' 6.9
- 91T. Teklic ▲ 64' 7.3
- 7S. Cetin
- 70E. Erol ▲ 86' 6.3
- 45O. Yildirim
- 19A. Uluk ⚽ ▲ 64' 7.5
Thống kê
01⚑2
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm11
0Trúng đích5
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
413Chuyền bóng496
337Chuyền chính xác430
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 4 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 6 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 11 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 12 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 13 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu7
2Ghi được9
18Thủng lưới4
0.29Bàn thắng mỗi trận1.29
0Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn2
0Hiệp hai4