Iğdır FK vs Kayserispor
Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 0-1 Kayserispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 0, hòa 0, Kayserispor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Phong độ
- LWWWW Iğdır FK
- WLDWW Kayserispor
- HT0-0
- 61' ▲ D. Hotic ▼ L. Caliskan
- 61' ▲ A. Colak ▼ Douglas Tanque
- 61' ▲ F. Afena-Gyan ▼ G. Kaya
- 65' 0-1 B. Keser · G. Saglam
- 66' ▲ M. Camara ▼ M. Dulca
- 66' ▲ D. Moreno ▼ F. Hasani
- 67' Benhur Keser
- 72' Mamadi Camara
- 76' ▲ D. Radu ▼ B. Keser
- 82' ▲ L. Bacuna ▼ M. Camara
- 82' ▲ E. Sihlaroglu ▼ D. Erdogan
- 85' ▲ F. Ozer ▼ G. Saglam
- 85' ▲ T. Sariarslan ▼ T. Seferi
- FT0-1
Đội hình
- 29J. Szumski 6.5
- 39H. Karabey 6.6
- 5A. Ozturk 7.2
- 18L. Kouagba 7.0
- 28S. Gonul 6.9
- 21D. Erdogan ▼ 82' 7.0
- 7M. Camara ▼ 82' 6.7
- 44L. Caliskan ▼ 61' 6.7
- 24G. Crociata 6.3
- 58G. Kaya ▼ 61' 6.7
- 99Douglas Tanque ▼ 61' 6.6
Dự bị 10
- 1T. Tepe
- 2B. Mogultay
- 61S. Asan
- 4A. Ozturk 7.2
- 10L. Bacuna ▲ 82' 6.5
- 8E. Sihlaroglu ▲ 82' 6.6
- 23D. Hotic ▲ 61' 6.2
- 9A. Colak ▲ 61' 6.2
- 33F. Afena-Gyan ▲ 61' 6.9
- 11M. Yilmaz
- 35G. Degirmenci 7.2
- 7M. Ucar 6.9
- 4S. Guler 7.7
- 3J. Tabidze 7.3
- 77C. Sen 7.3
- 10B. Keser ⚽ ▼ 76' 7.9
- 88M. Dulca ▼ 66' 6.2
- 8S. Kurt 6.9
- 97T. Seferi ▼ 85' 6.9
- 9F. Hasani ▼ 66' 6.7
- 61G. Saglam ⇢ ▼ 85' 7.6
Dự bị 10
- 16D. Donmezer
- 18F. Ozer ▲ 85' 6.9
- 14M. Arikan
- 5K. Cihan
- 28M. Camara ▲ 66' 6.7
- 19M. Hayvali
- 99T. Sariarslan ▲ 85' 6.2
- 27D. Moreno ▲ 66' 6.5
- 22D. Radu ▲ 76' 6.6
- 38A. T. Karapinar
Thống kê
00⚑6
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
2Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc4
4Việt vị3
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
470Chuyền bóng405
399Chuyền chính xác345
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu8
10Ghi được15
5Thủng lưới5
1.43Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai5