Bodrum FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Muğlaspor

Bodrum FK vs Muğlaspor

Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 0-0 Muğlaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 1, hòa 2, Muğlaspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Phong độ
DDDDL Bodrum FK
DDWWD Muğlaspor
  1. 24' Florian Loshaj
  2. 27' Ismail Tarim
  3. 36' Jurgen Çelhaka
  4. 41' Yasin Uzunoglu
  5. HT0-0
  6. 48' Jurgen Çelhaka
  7. 48' Jurgen Çelhaka
  8. 51' Florian Loshaj
  9. 51' Florian Loshaj
  10. 62' D. Camaj Y. Uzunoglu
  11. 62' A. Engin B. Ceylan
  12. 66' F. Apaydin E. Kaplan
  13. 66' J. Okita M. Erdilman
  14. 68' S. Dilli M. Diarra
  15. 75' B. Baskan E. Bilsel
  16. 75' D. Sahin A. Turk
  17. 83' O. Nahirci A. Guneren
  18. 84' B. Bulut D. Avramovski
  19. 90'+4 Boran Başkan
  20. 90'+4 Jonathan Okita
  21. FT0-0

Đội hình

Bodrum FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Burhan Eser
  1. 1D. F. Nogueira Sousa 7.2
  2. 77B. Yavuzay 7.3
  3. 68I. Tarim 7.2
  4. 34A. Aytemur 7.2
  5. 75E. Kaplan ▼ 66' 7.0
  6. 20Y. Sertkaya 6.5
  7. 8M. Erdilman ▼ 66' 7.2
  8. 25A. Turk ▼ 75' 7.2
  9. 14F. Loshaj 5.6
  10. 11E. Bilsel ▼ 75' 6.9
  11. 7A. Habesoglu 6.2

Dự bị 10

  1. 32B. Tosun
  2. 23F. Apaydin ▲ 66' 7.0
  3. 4A. S. Yilmaz
  4. 28B. Guven
  5. 82B. Baskan ▲ 75' 7.0
  6. 70E. Koc
  7. 27K. Cengizer
  8. 22J. Okita ▲ 66' 6.5
  9. 9K. Kayaarasi
  10. 52D. Sahin ▲ 75' 6.6
Muğlaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yalcin Kosukavak
  1. 17E. Kilicarslan 7.9
  2. 22B. Ceylan ▼ 62' 6.7
  3. 88Y. Fidan 7.2
  4. 44L. Mago 7.2
  5. 3A. Barak 6.9
  6. 9P. Yildirim 6.3
  7. 21J. Celhaka 5.9
  8. 23A. Guneren ▼ 83' 7.0
  9. 11M. Diarra ▼ 68' 6.9
  10. 10D. Avramovski ▼ 84' 7.7
  11. 99Y. Uzunoglu ▼ 62' 6.2

Dự bị 10

  1. 31A. Ekinci
  2. 53A. Kazmaz
  3. 33B. Yilmaz
  4. 25S. Dilli ▲ 68' 6.6
  5. 20B. Bulut ▲ 84' 6.7
  6. 15O. Nahirci ▲ 83' 6.6
  7. 7D. Camaj ▲ 62' 6.5
  8. 28A. Engin ▲ 62' 6.7
  9. 48O. Sol
  10. 26S. Bouajila

Thống kê

159
231
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm7
4Trúng đích2
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị2
20Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
415Chuyền bóng347
370Chuyền chính xác286
89%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
6 14 - 7 +7 16
2
Bursaspor
6 12 - 4 +8 15
3
Kayserispor
6 10 - 3 +7 13
4
Mardin 1969
6 9 - 3 +6 12
5
Iğdır FK
6 9 - 5 +4 12
6
Keçiörengücü
6 15 - 8 +7 11
7
Sarıyer
6 8 - 7 +1 10
8
Bandırmaspor
6 11 - 3 +8 9
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Manisa F.K.
6 11 - 10 +1 8
11
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
12
Pendikspor
6 8 - 11 -3 8
13
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
14
Antalyaspor
6 9 - 12 -3 6
15
Vanspor FK
6 7 - 13 -6 5
16
Bodrum FK
6 2 - 5 -3 4
17
Esenler Erokspor
6 2 - 6 -4 4
18
Ümraniyespor
6 4 - 7 -3 3
19
İstanbulspor
6 6 - 15 -9 2
20
Boluspor
6 1 - 17 -16 0
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu6
2Ghi được5
5Thủng lưới4
0.33Bàn thắng mỗi trận0.83
3Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn1
2Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu