Muğlaspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bandırmaspor

Muğlaspor vs Bandırmaspor

Tỷ số chung cuộc: Muğlaspor 0-0 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Phong độ
DWWDD Muğlaspor
DDLWD Bandırmaspor
  1. 44' Jurgen Çelhaka
  2. HT0-0
  3. 63' A. Engin A. Barak
  4. 64' R. Mulumba E. Acar
  5. 64' T. Kehinde E. Ayhan
  6. 64' G. Bruno M. Gumuskaya
  7. 74' S. Dilli A. Guneren
  8. 75' S. Bouajila M. Diarra
  9. 76' Bilal Ceylan
  10. 86' Y. Bayrak D. Camaj
  11. 86' Y. Uzunoglu P. Yildirim
  12. 88' D. Seck A. Badji
  13. 89' Yiğitali Bayrak
  14. 90'+6 Gianni Bruno11mhỏng 11m
  15. 90'+2 Gianni Bruno
  16. FT0-0

Đội hình

Muğlaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yalcin Kosukavak
  1. 17E. Kilicarslan 7.3
  2. 22B. Ceylan 7.0
  3. 88Y. Fidan 7.2
  4. 44L. Mago 7.0
  5. 3A. Barak ▼ 63' 6.6
  6. 11M. Diarra ▼ 75' 6.9
  7. 21J. Celhaka 6.6
  8. 23A. Guneren ▼ 74' 6.9
  9. 7D. Camaj ▼ 86' 6.6
  10. 10D. Avramovski 7.3
  11. 9P. Yildirim ▼ 86' 6.7

Dự bị 10

  1. 31A. Ekinci
  2. 53A. Kazmaz
  3. 33B. Yilmaz
  4. 16Y. Bayrak ▲ 86' 6.5
  5. 25S. Dilli ▲ 74' 6.6
  6. 15O. Nahirci
  7. 28A. Engin ▲ 63' 6.7
  8. 99Y. Uzunoglu ▲ 86' 6.2
  9. 48O. Sol
  10. 26S. Bouajila ▲ 75' 5.6
Bandırmaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ertugrul Arslan
  1. 16A. Alkan 7.5
  2. 22A. Ulgen 7.3
  3. 14Y. Kocaturk 7.7
  4. 34E. Aydin 7.3
  5. 6L. Lima 8.0
  6. 8D. Lico 6.7
  7. 17E. Ayhan ▼ 64' 6.3
  8. 10M. Gumuskaya ▼ 64' 6.9
  9. 30E. Acar ▼ 64' 6.9
  10. 29A. Badji ▼ 88' 6.5
  11. 23K. Donertas 6.6

Dự bị 10

  1. 99F. Beklevic
  2. 86B. Bekaroglu
  3. 3A. Biler
  4. 19A. Midilic
  5. 92R. Mulumba ▲ 64' 6.9
  6. 20E. Cinemre
  7. 18C. Turkmen
  8. 11T. Kehinde ▲ 64' 6.9
  9. 9G. Bruno ▲ 64' 5.6
  10. 27D. Seck ▲ 88' 6.7

Thống kê

035
210
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị3
20Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
280Chuyền bóng559
208Chuyền chính xác486
74%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
2
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
3
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
4
Iğdır FK
7 10 - 5 +5 15
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
7 6 - 5 +1 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
6Ghi được12
5Thủng lưới4
0.86Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu