Bursaspor vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-0 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Phong độ
- WLWWW Bursaspor
- LLWWW Iğdır FK
- 16' K. Iheanacho · J. Elitim 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Douglas Tanque ▼ A. Colak
- 62' ▲ E. Akcan ▼ S. Aydogdu
- 62' ▲ A. Selvi ▼ S. Gonul
- 62' ▲ L. Bacuna ▼ D. Hotic
- 71' ▲ T. Bayramov ▼ B. Gok
- 72' Alperen Selvi
- 73' Alperen Selvi
- 77' ▲ O. Ozcan ▼ F. Afena-Gyan
- 82' ▲ E. Sihlaroglu ▼ D. Erdogan
- 83' ▲ L. Baker ▼ Lincoln
- 83' ▲ E. Gultekin ▼ H. Akbunar
- 83' ▲ B. Basyigit ▼ K. Iheanacho
- 90'+4 Alim Öztürk
- FT1-0
Đội hình
- 98K. Matisli
- 77R. Berisbek 7.0
- 24A. Babacan 7.3
- 57B. Yayikci 7.2
- 93B. Gok ▼ 71' 6.9
- 6J. Elitim ⇢ 7.3
- 8S. Aydogdu ▼ 62' 7.0
- 7H. Akbunar ▼ 83' 6.9
- 10Lincoln ▼ 83' 7.0
- 73A. Boutrah 7.0
- 14K. Iheanacho ⚽ ▼ 83' 6.9
Dự bị 10
- 39A. Kivanc
- 18Z. Yavru
- 4E. Ersoy
- 27T. Bayramov ▲ 71' 6.3
- 5E. Basyigit
- 42L. Baker ▲ 83' 6.5
- 34E. Akcan ▲ 62' 6.2
- 9E. Gultekin ▲ 83' 6.3
- 20B. Basyigit ▲ 83' 6.3
- 66H. Maldar
- 29J. Szumski 6.6
- 39H. Karabey 7.3
- 5A. Ozturk 7.3
- 18L. Kouagba 6.5
- 28S. Gonul ▼ 62' 6.5
- 21D. Erdogan ▼ 82' 7.2
- 33F. Afena-Gyan ▼ 77' 6.7
- 23D. Hotic ▼ 62' 6.7
- 24G. Crociata 6.3
- 58G. Kaya 6.7
- 9A. Colak ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 1T. Tepe
- 22A. Selvi ▲ 62' 5.2
- 6D. Senyurt
- 4A. Ozturk 7.3
- 10L. Bacuna ▲ 62' 6.7
- 44L. Caliskan
- 8E. Sihlaroglu ▲ 82' 6.9
- 99Douglas Tanque ▲ 46' 6.5
- 7M. Camara
- 19O. Ozcan ▲ 77' 6.7
Thống kê
00⚑3
⚑411
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
3Phạt góc4
5Việt vị3
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
458Chuyền bóng448
378Chuyền chính xác368
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 4 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 6 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 11 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 12 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 13 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu6
12Ghi được9
4Thủng lưới5
1.71Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai3