Pendikspor vs Batman Petrolspor
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 2-2 Batman Petrolspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Phong độ
- WDLWD Pendikspor
- WWWWL Batman Petrolspor
- 31' Vinko Soldo
- 31' Mickaël Biron
- 32' Sergio Córdova11mhỏng 11m
- 32' 0-1 S. Cordova
- HT0-1
- 46' ▲ Rogerio Thuram ▼ A. Karademir
- 46' ▲ Y. Sonmez ▼ E. Pekdemir
- 54' Rogerio Thuram · Y. Sonmez 1-1
- 67' ▲ G. Altiparmak ▼ E. Aydogan
- 67' ▲ Pedrinho ▼ S. Cordova
- 69' ▲ J. Clarke-Harris ▼ G. Bitin
- 72' Metehan Mert
- 74' Pedrinho
- 81' 1-2 O. Imeri
- 82' ▲ P. Yaldir ▼ O. Imeri
- 82' ▲ O. Artan ▼ Benny
- 84' Metehan Mert
- 84' Metehan Mert
- 88' Yasir Subaşı
- 90' ▲ A. Ogulcan ▼ F. Dogan
- 90' ▲ D. Bozardic ▼ M. Biron
- 90' M. Ozdemir · Rogerio Thuram 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 30E. Koyuncu 7.5
- 14H. Yesil 7.2
- 5B. Sulungoz 6.2
- 6V. Soldo 6.2
- 66F. Dogan ▼ 90' 7.2
- 41M. Ozdemir ⚽ 8.5
- 10M. Wilks 6.3
- 60B. Karadeniz 7.2
- 28E. Pekdemir ▼ 46' 6.3
- 11A. Karademir ▼ 46' 6.3
- 12G. Bitin ▼ 69' 6.9
Dự bị 10
- 97U. Yuvakuran
- 77A. Ugur
- 9J. Clarke-Harris ▲ 69' 6.3
- 34Rogerio Thuram ⚽ ▲ 46' 8.2
- 20Y. Sonmez ▲ 46' 6.3
- 84B. Ozdemir
- 87A. Ogulcan ▲ 90' 6.3
- 85K. Acikgoz
- 86K. Karakullukcu
- 89O. N. Cakiroglu
- 25C. Akbaba 7.3
- 11O. Imeri ⚽ ▼ 82' 7.3
- 4M. Mert 6.9
- 21Matheus Doria 6.7
- 3K. Subasi 6.0
- 5E. Aydogan ▼ 67' 6.2
- 77Benny ▼ 82' 6.5
- 6Jo Jin-ho 6.9
- 8O. Gurbulak 6.2
- 7M. Biron ▼ 90' 6.3
- 9S. Cordova ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 10
- 1A. Gokce
- 17G. Karadeniz
- 53M. Albayrak
- 26B. Cagiran
- 79G. Altiparmak ▲ 67' 6.6
- 72P. Yaldir ▲ 82' 6.6
- 46D. Bozardic ▲ 90' 6.3
- 10Pedrinho ▲ 67' 6.3
- 27O. Artan ▲ 82' 6.3
- 18K. Topdemir
Thống kê
01⚑4
⚑141
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm8
7Trúng đích5
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
470Chuyền bóng302
408Chuyền chính xác229
87%Chính xác chuyền76%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
11Ghi được15
13Thủng lưới12
1.38Bàn thắng mỗi trận1.88
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai9