Sarıyer vs Muğlaspor
Tỷ số chung cuộc: Sarıyer 2-0 Muğlaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Phong độ
- DLWWL Sarıyer
- DDWWD Muğlaspor
- 25' Y. Fidan
- 42' B. Ceylan
- 44' E. Eze11m 1-0
- HT1-0
- 55' M. Silva
- 63' ▲ M. Diarra ▼ S. Bouajila
- 63' ▲ A. Barak ▼ B. Yilmaz
- 65' C. Karayel · B. Alici 2-0
- 72' ▲ T. Ergul ▼ D. Davas
- 77' ▲ Y. Uzunoglu ▼ A. Guneren
- 77' ▲ S. Dilli ▼ J. Celhaka
- 79' S. Dilli
- 82' ▲ J. Attamah ▼ C. Osmanpasa
- 82' ▲ B. Kor ▼ E. Eze
- 82' ▲ S. Dalo ▼ B. Alici
- 82' ▲ O. Sol ▼ D. Camaj
- 90'+1 ▲ M. Yucel ▼ E. Karaca
- FT2-0
Đội hình
- 13I. Sehic
- 77C. Karayel
- 24K. Arslan
- 88C. Osmanpasa▼ 82'
- 5E. Korkmazoglu
- 8M. Silva
- 7B. Alici▼ 82'
- 53A. Poko
- 17D. Davas▼ 72'
- 10E. Karaca▼ 90'
- 90E. Eze▼ 82'
Dự bị 10
- 91A. Gocen
- 3J. Attamah▲ 82'
- 9B. Kor▲ 82'
- 4E. Dikmen
- 14T. Ergul▲ 72'
- 35H. Kayali
- 27M. Yucel▲ 90'
- 66E. Oguz
- 99S. Dalo▲ 82'
- 61E. Ozkan
- 17E. Kilicarslan
- 22B. Ceylan
- 88Y. Fidan
- 53A. Kazmaz
- 33B. Yilmaz▼ 63'
- 26S. Bouajila▼ 63'
- 21J. Celhaka▼ 77'
- 23A. Guneren▼ 77'
- 7D. Camaj▼ 82'
- 10D. Avramovski
- 9P. Yildirim
Dự bị 10
- 31A. Ekinci
- 11M. Diarra▲ 63'
- 16Y. Bayrak
- 99Y. Uzunoglu▲ 77'
- 48O. Sol▲ 82'
- 25S. Dilli▲ 77'
- 15O. Nahirci
- 19O. Ozlesen
- 3A. Barak▲ 63'
- 77E. Simsek
Thống kê
01⚑5
⚑330
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm11
3Trúng đích1
2Chệch đích4
2Bị chặn6
5Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
453Chuyền bóng424
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 2 | 5 | 10 - 3 | +7 | 12 | |
| 3 | 6 | 15 - 8 | +7 | 11 | |
| 4 | 5 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 3 | +8 | 9 | |
| 7 | 5 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 8 | 5 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 5 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 16 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 17 | 5 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | 5 - 13 | -8 | 2 | |
| 20 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu6
8Ghi được5
7Thủng lưới4
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
2Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn1
7Hiệp hai2