Bodrum FK vs Sarıyer
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 0-1 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
- Phong độ
- LDDDD Bodrum FK
- DLWWL Sarıyer
- 12' Berkay Aydoğmuş
- HT0-0
- 46' ▲ A. Habesoglu ▼ O. Imeri
- 46' ▲ B. Yavuzay ▼ A. Turk
- 69' ▲ T. Seferi ▼ G. Bayrakdar
- 69' ▲ I. Tarim ▼ C. Sen
- 77' ▲ M. Bayram ▼ F. Akyuz
- 77' ▲ H. Traore ▼ B. Aydogmus
- 81' 0-1 O. Bayram · H. Traore
- 84' ▲ E. Eze ▼ M. Camara
- 86' ▲ E. Arkutcu ▼ F. Apaydin
- 89' ▲ O. Sol ▼ B. Kor
- 89' ▲ A. E. Oguz ▼ O. Bayram
- 90'+10 Emeka Eze
- FT0-1
Đội hình
- 1D. F. Nogueira Sousa
- 11O. Imeri▼ 46'
- 15A. Ajeti
- 35F. Apaydin▼ 86'
- 77C. Sen▼ 69'
- 8M. Erdilman
- 25A. Turk▼ 46'
- 20Y. Sertkaya
- 26A. Potuk
- 70E. Bilsel
- 41G. Bayrakdar▼ 69'
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 91E. Ogruce
- 18G. Obekpa
- 90A. Habesoglu▲ 46'
- 99T. Seferi▲ 69'
- 9H. Osman
- 30Y. Tarhan
- 68I. Tarim▲ 69'
- 17B. Yavuzay▲ 46'
- 37E. Arkutcu▲ 86'
- 97F. Akyuz▼ 77'
- 77C. Karayel
- 14M. Mert
- 20C. Osmanpasa
- 19O. Bayram▼ 89'
- 28H. E. Yesilyurt
- 70M. Camara▼ 84'
- 53A. Poko
- 17B. Aydogmus▼ 77'
- 9P. M. Dembele
- 91B. Kor▼ 89'
Dự bị 10
- 23M. Bayram▲ 77'
- 35A. Kara
- 4F. Ozer
- 22O. Yilmaz
- 92A. Ekmekci
- 6H. Traore▲ 77'
- 48O. Sol▲ 89'
- 5E. Korkmazoglu
- 90E. Eze▲ 84'
- 24A. E. Oguz▲ 89'
Thống kê
00⚑2
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích2
1Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
389Chuyền bóng411
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu40
85Ghi được46
48Thủng lưới50
1.77Bàn thắng mỗi trận1.15
20Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai28