Bandırmaspor vs Sivasspor
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 1-0 Sivasspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 1, hòa 0, Sivasspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
- Phong độ
- DDLWD Bandırmaspor
- DLDWD Sivasspor
- 15' Kerem Kesgin
- 19' K. Alici · H. Ciftci 1-0
- 25' Mehmet Feyzi Yıldırım
- HT1-0
- 64' ▲ A. Erdursun ▼ G. Bakirbas
- 64' ▲ A. Selvili ▼ K. Kesgin
- 66' ▲ T. Kehinde ▼ M. Fall
- 68' Remi Mulumba
- 71' ▲ S. Ala ▼ M. Paluli
- 74' ▲ E. Cinemre ▼ A. Badji
- 78' ▲ Y. Esendemir ▼ O. Ceylan
- 87' ▲ E. Gulec ▼ C. Celik
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Ozcimen 7.0
- 27K. Alici ⚽ 8.3
- 6H. Ciftci ⇢ 7.9
- 34E. Aydin 8.3
- 53M. Albayrak 6.6
- 92R. Mulumba 7.3
- 30E. Acar 6.3
- 2O. Ceylan ▼ 78' 6.3
- 24J. Amaral 6.3
- 29A. Badji ▼ 74' 7.3
- 7M. Fall ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 16A. Alkan
- 35Y. Zorluer
- 99Douglas Tanque
- 9T. Kehinde ▲ 66' 6.2
- 88Y. Esendemir ▲ 78' 6.9
- 8E. Cinemre ▲ 74' 6.9
- 23G. Burgaz
- 10M. Gumuskaya
- 22Y. Midilic
- 1G. Bakirbas ▼ 64' 7.5
- 7M. Paluli ▼ 71' 6.5
- 2A. Appindangoye 7.2
- 20M. Celik 7.0
- 58U. Ciftci 6.7
- 6O. Yigiter 6.9
- 19E. Gokay 5.9
- 8C. Charisis 6.6
- 80C. Celik ▼ 87' 6.6
- 26M. Yildirim
- 17K. Kesgin ▼ 64' 6.2
Dự bị 5
- 41S. Sarman
- 16A. Erdursun ▲ 64' 6.9
- 50E. Gulec ▲ 87'
- 95A. Selvili ▲ 64' 7.0
- 92S. Ala ▲ 71' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑820
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm18
3Trúng đích2
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn11
5Phạt góc8
3Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
334Chuyền bóng382
273Chuyền chính xác307
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
48Ghi được50
38Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai26