Amed vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Amed 1-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Phong độ
- WWLWD Amed
- LDDDD Bodrum FK
- 5' Pedro Brazão
- 5' Ali Aytemur
- 5' Ali Aytemur
- 44' Adama Traoré
- 45'+1 Alper Potuk
- HT0-0
- 46' ▲ D. Moreno ▼ F. Afena-Gyan
- 46' ▲ F. Apaydin ▼ A. Potuk
- 64' D. Moreno · D. Saba 1-0
- 66' ▲ F. Hasani ▼ Z. Dimitrov
- 72' ▲ E. Bilsel ▼ M. Erdilman
- 72' ▲ G. Bayrakdar ▼ P. Brazao
- 73' ▲ C. Ustundag ▼ C. Hanalp
- 84' ▲ A. Mujde ▼ D. Saba
- 84' ▲ T. Serbest ▼ A. Traore
- 87' Atakan Mujde
- 90'+8 Sinan Kurt
- 90'+4 Emrah Başsan
- 90'+1 Ismail Tarim
- 90'+2 ▲ A. Turk ▼ Y. Sertkaya
- 90' 1-1 I. Tarim · F. Apaydin
- FT1-1
Đội hình
- 31E. Kardesler
- 77C. Hanalp▼ 73'
- 21M. Yesil
- 34O. Syrota
- 14E. Bassan
- 5S. Kurt
- 11A. Traore▼ 84'
- 33F. Afena-Gyan▼ 46'
- 91D. Saba▼ 84'
- 22Z. Dimitrov▼ 66'
- 45M. Diagne
Dự bị 10
- 1A. Damlu
- 47K. Demirtas
- 10O. Cekdar
- 4A. Mujde▲ 84'
- 23O. Matur
- 3H. A. Kaldirim
- 15T. Serbest▲ 84'
- 27D. Moreno▲ 46'
- 20F. Hasani▲ 66'
- 6C. Ustundag▲ 73'
- 1D. F. Nogueira Sousa
- 11O. Imeri
- 68I. Tarim
- 34A. Aytemur
- 17B. Yavuzay
- 8M. Erdilman▼ 72'
- 10P. Brazao▼ 72'
- 26A. Potuk▼ 46'
- 20Y. Sertkaya▼ 90'
- 99T. Seferi
- 90A. Habesoglu
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 70E. Bilsel▲ 72'
- 35F. Apaydin▲ 46'
- 91E. Ogruce
- 18G. Obekpa
- 41G. Bayrakdar▲ 72'
- 25A. Turk▲ 90'
- 9H. Osman
- 30Y. Tarhan
- 19S. Astanakulov
Thống kê
04⚑12
⚑731
71%Kiểm soát bóng29%
27Dứt điểm7
9Trúng đích3
8Chệch đích4
10Bị chặn0
12Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi3
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
501Chuyền bóng198
88%Chính xác chuyền63%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu48
81Ghi được85
45Thủng lưới48
2.08Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai47