Sivasspor
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Sakaryaspor

Sivasspor vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Sivasspor 4-1 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Phong độ
DLDWD Sivasspor
DLLWW Sakaryaspor
  1. -5' Ataberk Dadakdeniz
  2. 6' V. Ethemi · R. Manaj 1-0
  3. 16' O. Erdogan 2-0
  4. 20' V. Ethemi · C. Charisis 3-0
  5. 26' 3-1 S. Dursun · C. Erkin
  6. 35' Burak Bekaroğlu
  7. 40' Caner Erkin
  8. 42' Salih Dursun
  9. 43' Aaron Appindangoyé
  10. 45'+1 Caner Erkin
  11. 45'+1 Caner Erkin
  12. HT3-1
  13. 46' J. Okoronkwo A. Malle
  14. 46' A. Kocaman S. Dursun
  15. 46' P. Yildirim M. Bostan
  16. 46' E. Terzi I. Soro
  17. 62' Charis Charisis
  18. 63' E. Demir M. Demir
  19. 63' M. Fofana S. Pena
  20. 69' Josip Vuković
  21. 74' M. Celik K. Fidan
  22. 82' Serkan Emrecan Terzi
  23. 85' D. Avramovski C. Celik
  24. 90' K. Kesgin V. Ethemi
  25. 90' E. Gokay C. Charisis
  26. 90' R. Manaj 4-1
  27. FT4-1

Đội hình

Sivasspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mehmet Altiparmak
  1. 1G. Bakirbas 6.6
  2. 26M. Yildirim
  3. 2A. Appindangoye 7.0
  4. 3O. Erdogan 7.9
  5. 5E. Basyigit 7.2
  6. 80C. Celik ▼ 85' 7.0
  7. 8C. Charisis ▼ 90' 7.3
  8. 12A. Malle ▼ 46' 6.3
  9. 15K. Fidan ▼ 74' 6.7
  10. 27V. Ethemi ⚽2 ▼ 90' 9.3
  11. 9R. Manaj 8.2

Dự bị 10

  1. 22G. Akkan
  2. 72D. Avramovski ▲ 85' 6.6
  3. 17K. Kesgin ▲ 90'
  4. 20M. Celik ▲ 74' 6.7
  5. 6O. Yigiter
  6. 11A. Badji
  7. 19E. Gokay ▲ 90'
  8. 14T. Boke
  9. 10J. Okoronkwo ▲ 46' 6.9
  10. 92S. Ala
Sakaryaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mustafa Dalci
  1. 29J. Szumski 7.3
  2. 2Ruan Teixeira 5.6
  3. 86B. Bekaroglu 6.9
  4. 24S. Dursun ▼ 46' 6.9
  5. 88C. Erkin 5.7
  6. 7M. Demir ▼ 63' 5.9
  7. 19I. Soro ▼ 46' 6.6
  8. 44J. Vukovic 6.9
  9. 27Owusu 6.3
  10. 10S. Pena ▼ 63' 6.9
  11. 91M. Bostan ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 1A. Dadakdeniz
  2. 9L. Zwolinski
  3. 14E. Demir ▲ 63' 6.7
  4. 43A. Kocaman ▲ 46' 6.5
  5. 17H. Karatas
  6. 99P. Yildirim ▲ 46' 6.7
  7. 21S. Yavuz
  8. 16K. Sen
  9. 3E. Terzi ▲ 46' 6.3
  10. 85M. Fofana ▲ 63' 6.6

Thống kê

025
371
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm10
11Trúng đích4
3Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc3
4Việt vị3
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
452Chuyền bóng383
382Chuyền chính xác324
85%Chính xác chuyền85%
3.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
50Ghi được50
48Thủng lưới76
1.25Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu