İstanbulspor vs Vanspor FK
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 1-3 Vanspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 4, hòa 0, Vanspor FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LDLLL İstanbulspor
- WDLDD Vanspor FK
- 24' 0-1 Bikoue · Jefferson
- 33' Hasan Bilal
- 38' M. Krstovski · F. Loshaj 1-1
- 39' ▲ E. Secgin ▼ H. Bilal
- HT1-1
- 47' 1-2 Bikoue · E. Secgin
- 65' ▲ M. Sol ▼ M. Krstovski
- 66' Mehmet Özcan
- 76' ▲ E. Gultekin ▼ M. Mamadou
- 76' ▲ O. F. Duymaz ▼ V. Temel
- 81' ▲ S. Destici ▼ M. Bingol
- 81' 1-3 Bikoue · E. Bars
- 89' ▲ C. Sahin ▼ D. Sambissa
- 90' Çağlar Şahin Akbaba
- 90'+2 ▲ A. Yildrim ▼ E. Bars
- FT1-3
Đội hình
- 1I. Dogan 6.9
- 21D. Duhaney 6.2
- 14D. Sahin 6.5
- 24E. Uzunhan 6.2
- 2Y. Bahadir 7.3
- 6M. Vorobjovas 7.3
- 8V. Temel ▼ 76' 6.7
- 7D. Sambissa ▼ 89' 5.9
- 10F. Loshaj ⇢ 7.5
- 66M. Mamadou ▼ 76' 6.2
- 77M. Krstovski ⚽ ▼ 65' 7.5
Dự bị 10
- 28A. Tutar
- 9E. Gultekin ▲ 76' 6.9
- 27E. Koseoglu
- 30A. Cham
- 33F. K. Ay
- 40I. A. Erdal
- 52O. F. Duymaz ▲ 76' 6.2
- 70C. Sahin ▲ 89'
- 83I. Dayakli
- 99M. Sol ▲ 65' 7.0
- 25C. Akbaba 7.3
- 13N. Oulare 6.7
- 53M. Cavusoglu
- 6Z. Jevsenak 6.2
- 65M. Bingol ▼ 81' 6.3
- 41M. Ozcan 6.6
- 8A. Traore 6.3
- 18H. Bilal ▼ 39' 6.2
- 10Jefferson ⇢ 6.9
- 45E. Bars ⇢ ▼ 90' 7.6
- 19Bikoue ⚽3 10.0
Dự bị 9
- 1A. Damlu
- 7A. Vlachomitros
- 82A. Yildrim ▲ 90'
- 44E. Secgin ▲ 39' 6.5
- 77G. Usta
- 90M. Coksu
- 22S. Destici ▲ 81' 6.9
- 73S. Olmez
- 98S. Tumen
Thống kê
00⚑2
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm15
4Trúng đích7
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
427Chuyền bóng405
341Chuyền chính xác321
80%Chính xác chuyền79%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
70Ghi được55
67Thủng lưới52
1.56Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai38