Iğdır FK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sivasspor

Iğdır FK vs Sivasspor

Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 1-1 Sivasspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
Phong độ
LWWWW Iğdır FK
DLDWD Sivasspor
  1. 5' 0-1 V. Ethemi · U. Ciftci
  2. 20' Oğuz Kağan Güçtekin
  3. HT0-1
  4. 55' F. Koita A. K. Guneren
  5. 59' M. Fofana 1-1
  6. 61' A. Badji D. Avramovski
  7. 77' M. Yildirim K. Fidan
  8. 78' B. Kimpioka V. Ethemi
  9. 82' D. Rotariu R. Mendes
  10. 82' E. Akcan O. K. Guctekin
  11. 83' Charis Charisis
  12. 90'+6 Alim Öztürk
  13. 90'+4 Doğan Erdoğan
  14. FT1-1

Đội hình

Iğdır FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İbrahim Üzülmez
  1. 54T. Tepe 6.3
  2. 58G. Kaya 6.9
  3. 5A. Ozturk 6.6
  4. 86B. Bekaroglu 7.2
  5. 77G. Vural 6.3
  6. 6O. K. Guctekin ▼ 82' 6.9
  7. 20R. Mendes ▼ 82' 6.3
  8. 21D. Erdogan 6.9
  9. 23A. K. Guneren ▼ 55' 6.7
  10. 7M. Fofana 7.6
  11. 9G. Bruno 6.7

Dự bị 10

  1. 26S. Bolat
  2. 27A. Suarez
  3. 17A. Engin
  4. 19A. Conte
  5. 55F. Koita ▲ 55' 6.2
  6. 22C. Cavlan
  7. 11D. Rotariu ▲ 82' 6.7
  8. 34E. Akcan ▲ 82' 6.6
  9. 36O. Ozcan
  10. 61S. Asan
Sivasspor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Osman Zeki Korkmaz
  1. 1G. Bakirbas 6.6
  2. 7M. Paluli 6.9
  3. 3O. Erdogan 6.7
  4. 6O. Yigiter 6.9
  5. 5E. Basyigit 6.9
  6. 58U. Ciftci 6.7
  7. 15K. Fidan ▼ 77' 7.0
  8. 80C. Celik 7.5
  9. 8C. Charisis 6.7
  10. 27V. Ethemi ▼ 78' 7.9
  11. 72D. Avramovski ▼ 61' 6.3

Dự bị 10

  1. 74K. Koparan
  2. 59E. Tanrikulu
  3. 26M. Yildirim ▲ 77'
  4. 12A. Malle
  5. 23B. Kimpioka ▲ 78' 6.3
  6. 14T. Boke
  7. 77Y. Kefkir
  8. 88T. Seker
  9. 95A. Selvili
  10. 11A. Badji ▲ 61' 6.5

Thống kê

0311
010
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm7
10Trúng đích3
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
11Phạt góc0
1Việt vị6
13Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
2Cứu thua9
583Chuyền bóng270
497Chuyền chính xác187
85%Chính xác chuyền69%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
67Ghi được50
61Thủng lưới48
1.52Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu