Trận đấu
70
Bàn thắng mỗi trận
2.11
Cả hai cùng ghi bàn
41.43%
Trên 2.5 bàn
47.14%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 32 | 45.71% |
| Hòa | 18 | 25.71% |
| Thắng sân khách | 20 | 28.57% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AS Soliman | 11 | 2.2 |
| 2 | EM Mahdia | 10 | 2 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 1.8 |
| 4 | Korba | 8 | 1.6 |
| 5 | M'saken | 8 | 1.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ksour Essef | 1 | 0.2 |
| 2 | AS Kasserine | 2 | 0.4 |
| 3 | Jendouba Sport | 2 | 0.4 |
| 4 | JS Kairouanaise | 2 | 0.4 |
| 5 | Redeyef | 3 | 0.6 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 61 | 9 | 87.14% |
| 1.5 | 40 | 30 | 57.14% |
| 2.5 | 33 | 37 | 47.14% |
| 3.5 | 10 | 60 | 14.29% |
| 4.5 | 4 | 66 | 5.71% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 2 | 0 |
| Hòa | 13 | 12 | 9 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 16 | 22.86% |
| 1 – 2 | 10 | 14.29% |
| 0 – 0 | 9 | 12.86% |
| 0 – 1 | 5 | 7.14% |
| 2 – 1 | 5 | 7.14% |
| 2 – 2 | 5 | 7.14% |
| 3 – 0 | 5 | 7.14% |
| 1 – 1 | 4 | 5.71% |
| 0 – 3 | 3 | 4.29% |
| 2 – 0 | 2 | 2.86% |