Slimane
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Bizertin

Slimane vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: Slimane 0-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slimane thắng 3, hòa 2, CA Bizertin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Phong độ
WDWWL Slimane
LLWWD CA Bizertin
  1. 28' M. Allela
  2. 30' M. Amri
  3. 35' A. Dridi
  4. 44' B. Fonseca
  5. HT0-0
  6. 46' H. Jouidi M. Amri
  7. 46' W. Issaoui K. Sowe
  8. 46' A. Amri W. Timi
  9. 60' S. Gafsi
  10. 63' M. Diop I. Cissoko
  11. 65' A. Amri
  12. 70' A. Chaabane
  13. 77' Y. Fellahi A. Amri
  14. 77' Z. Berrima M. Mbaye
  15. 80' S. Ferchichi P. Mbarga Ngankou
  16. 80' D. Jebli J. Diarra
  17. 83' Z. Berrima
  18. 86' F. Belaili
  19. 89' F. Bougatfa A. Ben Jaballah
  20. 90'+13 H. Jouidi
  21. FT0-0

Đội hình

Slimane HLV: S. Zarrouk
  1. 1M. Ben Cherifia
  2. 15M. Boucetta
  3. 17G. Maatougui
  4. 31O. Hichri
  5. 3M. Amri ▼ 46'
  6. 6P. Mbarga Ngankou ▼ 80'
  7. 13M. Ammar
  8. 14I. El Abed
  9. 9K. Sowe ▼ 46'
  10. 10M. Haddad
  11. 24J. Diarra ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 22M. Nsibi
  2. 2H. Jouidi ▲ 46'
  3. 27B. Diarra
  4. 7S. Ferchichi ▲ 80'
  5. 8W. Issaoui ▲ 46'
  6. 21A. Mesbah
  7. 11F. Belaili ▲ 86'
  8. 19S. Ben Mansour
  9. 26D. Jebli ▲ 80'
CA Bizertin HLV: N. Oumaya
  1. 22Y. Maktouf
  2. 4R. Rehimi
  3. 24M. Allela
  4. 26A. Ben Jaballah ▼ 89'
  5. 31A. Chaabane
  6. 8I. Cissoko ▼ 63'
  7. 14A. Dridi
  8. 21B. Fonseca
  9. 9A. Amri ▼ 77'
  10. 11W. Timi ▼ 46'
  11. 33M. Mbaye ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1M. Hanzouli
  2. 2F. Bougatfa ▲ 89'
  3. 3Y. Azib
  4. 30A. Mouelhi
  5. 7A. Amri ▲ 46'
  6. 17I. Midani
  7. 18M. Diop ▲ 63'
  8. 19Y. Fellahi ▲ 77'
  9. 29Z. Berrima ▲ 77'

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
15Ghi được18
31Thủng lưới27
0.5Bàn thắng mỗi trận0.62
9Giữ sạch lưới12
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu