ES Zarzis
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
AS Soliman

ES Zarzis vs AS Soliman

Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 1-3 AS Soliman tại Ligue 1, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 1, hòa 1, AS Soliman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 8
Phong độ
WWWLW ES Zarzis
WDWWL AS Soliman
  1. 10' 0-1 J. Diarra · M. Haddad
  2. 16' O. Coumbassa
  3. 21' M. Amri
  4. 41' G. Mahersi
  5. 42' 0-2 M. Haddad11m
  6. 45' L. Rjili
  7. 45' I. Nshuti 1-2
  8. HT1-2
  9. 64' M. Jertila A. Ben Dhiaf
  10. 71' K. Kassab M. Chouchane
  11. 71' A. Tajourii O. Stanley
  12. 83' W. Issaoui M. Haddad
  13. 83' D. Jebli J. Diarra
  14. 84' W. Issaoui
  15. 84' K. Kassab
  16. 86' G. Mahersi
  17. 86' G. Mahersi
  18. 87' 1-3 K. Sowe11m
  19. 90'+7 M. Ben Cherifia
  20. 90'+13 I. El Abed P. Mbarga Ngankou
  21. FT1-3

Đội hình

ES Zarzis HLV: H. Jabnoun
  1. 32H. Ghanmi
  2. 20P. Diallo
  3. 28L. Rjili
  4. 31J. Belkilani
  5. 33G. Mahersi
  6. 5M. Chouchane ▼ 71'
  7. 10O. Coumbassa
  8. 17O. Stanley ▼ 71'
  9. 7A. Ben Dhiaf ▼ 64'
  10. 19I. Nshuti
  11. 29M. Rahmani

Dự bị 9

  1. 1H. Taleb
  2. 23M. Sghaier
  3. 24B. Mokhtar
  4. 35F. Ghouma
  5. 13K. Kassab ▲ 71'
  6. 15Z. Labidi
  7. 3Y. Laariadh
  8. 11M. Jertila ▲ 64'
  9. 27A. Tajourii ▲ 71'
AS Soliman HLV: S. Zarrouk
  1. 1M. Ben Cherifia
  2. 15M. Bousetta
  3. 17G. Maatougui
  4. 27M. Konate
  5. 31O. Hichri
  6. 3M. Amri
  7. 6P. Mbarga Ngankou ▼ 90'
  8. 13M. Ammar
  9. 9K. Sowe
  10. 10M. Haddad ▼ 83'
  11. 24J. Diarra ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 22M. Nsibi
  2. 2H. Jouidi
  3. 7S. Ferchichi
  4. 8W. Issaoui ▲ 83'
  5. 14I. El Abed ▲ 90'
  6. 21A. Mesbah
  7. 11F. Belaili
  8. 19M. Kamoun
  9. 20D. Jebli ▲ 83'

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
30Ghi được15
26Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận0.5
12Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu