AS Gabes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jeunesse Sportive Omrane

AS Gabes vs Jeunesse Sportive Omrane

Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 0-0 Jeunesse Sportive Omrane tại Ligue 1, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 0, hòa 2, Jeunesse Sportive Omrane thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Sân vận động
Stade de Zrig, Gabès
Phong độ
DLLLL AS Gabes
DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
  1. 14' T. Salem
  2. 16' A. Hadhri
  3. 45'+1 I. B. Amor
  4. 45'+4 C. Ibrahim Khalil
  5. HT0-0
  6. 46' F. Ben Ammar A. Boulila
  7. 46' M. Omri I. Camara
  8. 56' G. Ben Hassine
  9. 67' C. Zoughlami A. Hadhri
  10. 71' O. Naffati H. Mansour
  11. 78' F. Mahdouani A. Kesmir
  12. 83' M. Camara M. Selmi
  13. 83' F. Slimane N. El Beji
  14. 89' H. Trabelsi I. Ben Amor
  15. 89' A. Jaziri I. Ben Rejeb
  16. FT0-0

Đội hình

AS Gabes HLV: T. Jaraya
  1. A. Chouaya
  2. N. El Beji ▼ 83'
  3. T. Salem
  4. R. Yaakoubi
  5. H. Mansour ▼ 71'
  6. A. Masasi
  7. I. Ben Amor ▼ 89'
  8. D. Maatougui
  9. A. Boulila ▼ 46'
  10. M. Selmi ▼ 83'
  11. D. Moukouba

Dự bị 5

  1. F. Ben Ammar ▲ 46'
  2. O. Naffati ▲ 71'
  3. M. Camara ▲ 83'
  4. F. Slimane ▲ 83'
  5. H. Trabelsi ▲ 89'
Jeunesse Sportive Omrane HLV: L. Kadri
  1. M. Essid
  2. G. Ben Hassine
  3. O. Zoughi
  4. M. Souissi
  5. Y. Mizouni
  6. I. Camara ▼ 46'
  7. A. Hadhri ▼ 67'
  8. I. Ben Rejeb ▼ 89'
  9. G. Ben Amida
  10. H. Khemissi
  11. A. Kesmir ▼ 78'

Dự bị 4

  1. M. Omri ▲ 46'
  2. C. Zoughlami ▲ 67'
  3. F. Mahdouani ▲ 78'
  4. A. Jaziri ▲ 89'

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
19Ghi được26
40Thủng lưới48
0.59Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu