ES Zarzis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slimane

ES Zarzis vs Slimane

Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 1-0 Slimane tại Ligue 1, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 2, hòa 2, Slimane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Complexe Sportif Abdessalem Kazouz, Zarzis
Phong độ
WWWLW ES Zarzis
WDWWL Slimane
  1. 24' S. Sabeur G. Mahersi
  2. 29' Y. Rached
  3. HT0-0
  4. 67' Y. Snana 1-0
  5. 70' M. Chouchen O. Ambrose
  6. 70' A. Tajouri M. Rahmani
  7. 72' O. Belgacem H. Ghanmi
  8. 75' M. Victor Y. El Kassah
  9. 88' H. Jouidi I. El Abed
  10. 88' A. Maawati M. Ahouangbo
  11. 90'+4 F. Ghouma
  12. 90'+5 R. Sghaier Y. Snana
  13. 90'+5 O. Bahri H. Ben Romdhane
  14. FT1-0

Đội hình

ES Zarzis HLV: A. Boujelbene
  1. S. Charfi
  2. L. Rjili
  3. F. Mendy
  4. Y. Rached
  5. H. Ben Romdhane ▼ 90'
  6. G. Mahersi ▼ 24'
  7. K. Khalfa
  8. M. Rahmani ▼ 70'
  9. K. Guenichi
  10. O. Ambrose ▼ 70'
  11. Y. Snana ▼ 90'

Dự bị 5

  1. S. Sabeur ▲ 24'
  2. M. Chouchen ▲ 70'
  3. A. Tajouri ▲ 70'
  4. R. Sghaier ▲ 90'
  5. O. Bahri ▲ 90'
Slimane HLV: S. Zarrouk
  1. H. Ghanmi ▼ 72'
  2. H. Mabrouk
  3. M. Triki
  4. R. Foning
  5. A. Majhed
  6. G. Maatougui
  7. Y. El Kassah ▼ 75'
  8. O. Hicheri
  9. M. Ahouangbo ▼ 88'
  10. I. El Abed ▼ 88'
  11. F. Ghouma

Dự bị 4

  1. O. Belgacem ▲ 72'
  2. M. Victor ▲ 75'
  3. H. Jouidi ▲ 88'
  4. A. Maawati ▲ 88'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
42Ghi được20
33Thủng lưới40
1.27Bàn thắng mỗi trận0.63
15Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu